Bản dịch của từ Layer trong tiếng Việt
Layer

Layer (Noun Countable)
Một tầng, một lớp hay một mức độ trong cấu trúc hoặc sắp xếp — tức là các phần chồng lên nhau hoặc chia thành các bậc, mục, phần.
Layers, levels, sections.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Layer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "layer" là danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "tầng" hoặc "mảnh", thường chỉ đến một lớp vật chất nằm chồng lên hoặc bao bọc một lớp khác. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "layer" có thể chỉ đến các lớp trong các mô hình dữ liệu hoặc phần mềm. Ở British English và American English, từ này được viết giống nhau và phát âm cũng tương tự, mặc dù có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu. Trong cả hai ngôn ngữ, "layer" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật, và kỹ thuật.
Họ từ
Từ "layer" là danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "tầng" hoặc "mảnh", thường chỉ đến một lớp vật chất nằm chồng lên hoặc bao bọc một lớp khác. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "layer" có thể chỉ đến các lớp trong các mô hình dữ liệu hoặc phần mềm. Ở British English và American English, từ này được viết giống nhau và phát âm cũng tương tự, mặc dù có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu. Trong cả hai ngôn ngữ, "layer" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật, và kỹ thuật.
