layer
layer (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một tầng, một lớp hay một mức độ trong cấu trúc hoặc sắp xếp — tức là các phần chồng lên nhau hoặc chia thành các bậc, mục, phần.
Layers, levels, sections.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của layer (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lớp dày dense layer | Nền tảng truyền thông xã hội đã thêm một tầng dày đặc bảo mật. The social media platform added a dense layer of security. |
tầng sâu deep layer | Tầng sâu của vấn đề xã hội đòi hỏi sự hiểu biết kỹ lưỡng. The deep layer of society's issues requires thorough understanding. |
tầng ozon ozone layer | Tầng ozone bảo vệ chúng ta khỏi tia UV độc hại. The ozone layer protects us from harmful UV rays. |
lớp vỏ bên ngoài outer layer | Lớp ngoài của xã hội ảnh hưởng đến hành vi cá nhân theo nhiều cách. The outer layer of society influences individual behavior in many ways. |
lớp dày thick layer | Ở thành phố tôi, mọi người mặc một lớp dày quần áo vào mùa đông để giữ ấm. In my city, people wear a thick layer of clothes in winter to stay warm. |
layer (Verb)
Nghĩa 01
Sắp xếp hoặc phủ thành từng lớp (xếp chồng nhiều lớp lên nhau).
Arrange in a layer or layers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của layer (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | layer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | layered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | layered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | layers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | layering |
layer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của layer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
layer | layers |
Kết hợp từ của layer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tầng trên upper layer | Tầng lớp trên của xã hội thích thú và ưu tiên. The upper layer of society enjoys luxury and privilege. |
tầng mây cloud layer | Lớp mây che khu vực nhìn ra đường bờ thành phố. The cloud layer obscured the view of the city skyline. |
lớp mỏng thin layer | Trong nghiên cứu xã hội, một lớp mỏng văn hóa có thể thay đổi cách người dân nói chuyện ở London. In social studies, a thin layer of culture can change how people talk in London. |
lớp vỏ bên ngoài outer layer | Trong bài viết IELTS, học sinh có thể mô tả lớp ngoài của một sự kiện xã hội như ấn tượng đầu tiên mọi người thấy. In IELTS writing, students can describe the outer layer of a social event as the first impression people see. |
tầng dưới lower layer | Trong các trường học, học sinh học về tầng lớp thấp hơn trong xã hội trong môn học xã hội của họ. In schools, students learn about the lower layer of society in their social studies class. |