ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Layer
Một tầng, một lớp hay một mức độ trong cấu trúc hoặc sắp xếp — tức là các phần chồng lên nhau hoặc chia thành các bậc, mục, phần.
Layers, levels, sections.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lớp mỏng hoặc dày của vật liệu, thường là một trong nhiều lớp xếp chồng lên nhau hoặc phủ lên bề mặt/đối tượng.
A sheet, quantity, or thickness of material, typically one of several, covering a surface or body.
Người hoặc vật đẻ (ra thứ gì đó); người/vật đặt, để xuống cái gì (thường dùng cho việc đẻ trứng hoặc đặt tầng/vật liệu). Trong ngữ cảnh này, "layer" là chủ thể thực hiện hành động đặt/đẻ.
A person or thing that lays something.
Cành được ghim xuống đất cho ra rễ khi vẫn còn liền với cây mẹ.
A shoot fastened down to take root while attached to the parent plant.
Nhân giống (cây) bằng cách cho cành ra rễ khi vẫn còn gắn với cây mẹ
Propagate (a plant) as a layer.
Sắp xếp hoặc phủ thành từng lớp (xếp chồng nhiều lớp lên nhau).
Arrange in a layer or layers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/layer/