shoot
shoot (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(động từ, thân mật) Tiêm thuốc qua tĩnh mạch, thường ám chỉ tiêm các chất gây nghiện như heroin.
(transitive, intransitive, colloquial) To inject a drug (such as heroin) intravenously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shoot (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shoot |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shot |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shot |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shoots |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shooting |
Kết hợp từ của shoot (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bắn chết ai shoot somebody dead | Anh ta bắn chết bạn trong một tai nạn bi thảm. He shot his friend dead in a tragic accident. |
bắn chết shoot to kill | Cảnh sát được ủy quyền bắn để giết nghi can có vũ khí. The police were authorized to shoot to kill the armed suspect. |
shoot (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shoot (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shoot | shoots |
Kết hợp từ của shoot (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quay đêm night shoot | Đoàn làm phim đã tổ chức một buổi quay vào ban đêm cho bộ phim tài liệu mới. The film crew organized a night shoot for the new documentary. |
Mầm non growing shoot | Trong bài nói IELTS, Sarah nói một ngọn cây đang lớn của tình bạn đã giúp cô ấy tham gia nhóm ở trường. In the IELTS speaking test, Sarah said a growing shoot of friendship helped her join groups at school. |
b shoot mới new shoot | Cành mới trên nền tảng truyền thông xã hội nhanh chóng trở nên phổ biến. The new shoot on the social media platform gained popularity quickly. |
buổi chụp ảnh bìa cover shoot | Buổi chụp hình bìa của tạp chí có Emma Watson quảng bá vấn đề công bằng xã hội. The magazine's cover shoot featured Emma Watson promoting social justice issues. |
quay phim film shoot | Buổi quay phim cho 'Thay đổi xã hội' diễn ra ở thành phố New York. The film shoot for 'Social Change' took place in New York City. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shoot" có nghĩa chính là bắn hoặc phóng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc săn bắn. Trong tiếng Anh, từ này còn có thể mang nghĩa chuyển dụng như "chụp ảnh" hay "tiến hành" một hành động nào đó. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay viết, nhưng "shoot" trong tiếng Anh Anh có thể được dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh thể thao, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường được gặp trong ngữ cảnh giải trí hoặc công nghệ hình ảnh.
