weft
Noun
weft (Noun)
/wɛft/
/wɛft/
AI
Ví dụ
Các sợi weft tạo ra những hoa văn đẹp trong vải truyền thống Việt Nam.The weft threads create beautiful patterns in traditional Vietnamese textiles.
Sợi weft không phải lúc nào cũng phù hợp với sợi warp trong vải hiện đại.The weft does not always match the warp in modern fabrics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Weft là một thuật ngữ trong ngành dệt, chỉ các sợi vải được dệt ngang (cắt ngang) qua các sợi dọc (warp) để tạo thành vải. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được tìm thấy trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong môi trường nghiên cứu và công nghiệp dệt, "weft" thường được nhấn mạnh và sử dụng thường xuyên để mô tả quy trình dệt chính xác hơn.