Bản dịch của từ Weft trong tiếng Việt

Weft

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weft (Noun)

wɛft
wɛft
01

Trong dệt vải, “weft” là những sợi chạy theo chiều ngang, được luồn qua lại (qua trên và dưới) các sợi dọc (warp) trên khung dệt để tạo thành tấm vải.

In weaving the crosswise threads on a loom that are passed over and under the warp threads to make cloth.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh