Bản dịch của từ Loom trong tiếng Việt
Loom

Loom (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một hình bóng mơ hồ, thường bị phóng đại, xuất hiện thoáng qua khi nhìn thấy vật gì đó trong bóng tối hoặc sương mù — đặc biệt là khi nhìn ra biển; cảm giác như thấy một vật lớn nhưng không rõ nét.
A vague and often exaggerated first appearance of an object seen in darkness or fog, especially at sea.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Loom (Verb)
Xuất hiện một cách mơ hồ hoặc lờ mờ, thường là với ấn tượng lớn hoặc đe dọa (ví dụ: một cái gì đó hiện ra ở phía trước, trông lớn hoặc đáng sợ nhưng không rõ nét).
Appear as a vague form, especially one that is large or threatening.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "loom" có nghĩa chủ yếu là một thiết bị dệt vải, được sử dụng để kết hợp các sợi dệt thành vải. Trong ngữ cảnh khác, "loom" còn chỉ hành động hiện ra một cách rõ rệt hay nổi bật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và nghĩa không khác nhau, nhưng phát âm có thể khác nhẹ; trong tiếng Anh Mỹ, "loom" được phát âm là /luːm/, trong khi tiếng Anh Anh có thể có chút nhấn nhá khác ở âm tiết.
Họ từ
Từ "loom" có nghĩa chủ yếu là một thiết bị dệt vải, được sử dụng để kết hợp các sợi dệt thành vải. Trong ngữ cảnh khác, "loom" còn chỉ hành động hiện ra một cách rõ rệt hay nổi bật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và nghĩa không khác nhau, nhưng phát âm có thể khác nhẹ; trong tiếng Anh Mỹ, "loom" được phát âm là /luːm/, trong khi tiếng Anh Anh có thể có chút nhấn nhá khác ở âm tiết.
