Bản dịch của từ Loom trong tiếng Việt
Loom
NounVerb

Loom (Noun)
lˈum
lˈum
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một hình bóng mơ hồ, thường bị phóng đại, xuất hiện thoáng qua khi nhìn thấy vật gì đó trong bóng tối hoặc sương mù — đặc biệt là khi nhìn ra biển; cảm giác như thấy một vật lớn nhưng không rõ nét.
A vague and often exaggerated first appearance of an object seen in darkness or fog, especially at sea.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Loom (Verb)
lˈum
lˈum
01
Xuất hiện một cách mơ hồ hoặc lờ mờ, thường là với ấn tượng lớn hoặc đe dọa (ví dụ: một cái gì đó hiện ra ở phía trước, trông lớn hoặc đáng sợ nhưng không rõ nét).
Appear as a vague form, especially one that is large or threatening.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
