Bản dịch của từ Loom trong tiếng Việt

Loom

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loom(Noun)

lˈum
lˈum
01

Một thiết bị hoặc khung dùng để dệt vải bằng cách chèn sợi chỉ (sợi kẻ và sợi đứt) qua lại, tạo thành tấm vải.

An apparatus for making fabric by weaving yarn or thread.

织布机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một hình bóng mơ hồ, thường bị phóng đại, xuất hiện thoáng qua khi nhìn thấy vật gì đó trong bóng tối hoặc sương mù — đặc biệt là khi nhìn ra biển; cảm giác như thấy một vật lớn nhưng không rõ nét.

A vague and often exaggerated first appearance of an object seen in darkness or fog, especially at sea.

在黑暗或雾中模糊而夸大的物体轮廓,尤其是在海上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Loom (Noun)

SingularPlural

Loom

Looms

Loom(Verb)

lˈum
lˈum
01

Xuất hiện một cách mơ hồ hoặc lờ mờ, thường là với ấn tượng lớn hoặc đe dọa (ví dụ: một cái gì đó hiện ra ở phía trước, trông lớn hoặc đáng sợ nhưng không rõ nét).

Appear as a vague form, especially one that is large or threatening.

模糊出现,尤其是大型或威胁性的形态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Loom (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Loom

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Loomed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Loomed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Looms

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Looming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ