shuttle
shuttle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shuttle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shuttle | shuttles |
Kết hợp từ của shuttle (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xe đưa đón khách sạn hotel shuttle | Dịch vụ đưa đón của khách sạn tiện lợi cho khách ở gần. The hotel shuttle service is convenient for guests staying nearby. |
tàu con thoi space shuttle | Chương trình tàu con thoi đưa phi hành gia vào không gian. The space shuttle program brought astronauts to space. |
xe đưa đón sân bay airport shuttle | Dịch vụ đưa đón sân bay tiện lợi cho khách du lịch. The airport shuttle service is convenient for travelers. |
shuttle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shuttle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shuttle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shuttled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shuttled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shuttles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shuttling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shuttle" thường được sử dụng để chỉ một phương tiện vận chuyển, như xe buýt hoặc tàu, hoạt động thường xuyên giữa hai địa điểm nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ, "shuttle" có thể ám chỉ đến dịch vụ vận chuyển thường xuyên, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này thường dùng trong ngữ cảnh hàng không. Cả hai tiếng đều đồng nhất trong phát âm, nhưng sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa và cách sử dụng từ.