Bản dịch của từ Bobbin trong tiếng Việt

Bobbin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bobbin(Noun)

bˈɑbɪn
bˈɑbn
01

Một thanh nhỏ gắn vào dây, dùng để kéo chốt (báo) cửa lên hoặc mở chốt cửa.

A small bar attached to a string used for raising a door latch.

门闩拉杆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một trục nhỏ hình trụ hoặc hình nón dùng để cuốn chỉ, sợi hoặc dây điện, thường thấy trong dệt vải và máy may để giữ sợi gọn và cho sợi chạy liên tục khi may hoặc dệt.

A cylinder or cone holding thread yarn or wire used especially in weaving and machine sewing.

用来卷线的圆柱或锥形物体

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ