bobbin
Noun
bobbin (Noun)
/bˈɑbɪn/
/bˈɑbn/
AI
Ví dụ
Bobbin đã giúp nâng chốt cửa của trung tâm cộng đồng.The bobbin helped lift the latch on the community center door.
Nhiều người đã không chú ý đến bobbin trên chốt cửa.Many people did not notice the bobbin on the door latch.
Ví dụ
Bobbins giữ chỉ màu sắc cho dự án may vá cộng đồng.The bobbin holds the colorful thread for the community sewing project.
Nhiều người không biết cách sử dụng bobbin đúng cách.Many people do not know how to use a bobbin correctly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bobbin" là một thuật ngữ chỉ một đoạn trụ nhỏ dùng để cuốn sợi chỉ hoặc dây vào trong ngành dệt may. Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "bobbin" cũng có thể chỉ đến chiếc bộ phận dùng để giữ chỉ trong máy may, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường có nghĩa hẹp hơn.