Bản dịch của từ Intravenously trong tiếng Việt

Intravenously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intravenously(Adverb)

ɪntɹəvˈinəsli
ɪntɹˈævənəsli
01

Diễn tả hành động đưa chất lỏng, thuốc... vào tĩnh mạch; bằng đường tĩnh mạch.

Into a vein.

通过静脉注射

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ