Bản dịch của từ Vein trong tiếng Việt
Vein

Vein (Noun)
Một vết nứt hoặc khe trong đá chứa mạch khoáng sản hoặc quặng, thường kéo dài dưới lòng đất và có thể khai thác được.
A fracture in rock containing a deposit of minerals or ore and typically having an extensive course underground.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong nghĩa này, “vein” chỉ một nét đặc trưng, phong cách hay xu hướng riêng trong cách làm, suy nghĩ hoặc cảm xúc — tức là một “mạch” cá tính hoặc khuynh hướng rõ rệt trong một người, tác phẩm hoặc sự việc.
A distinctive quality style or tendency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vein" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "tĩnh mạch", chỉ các mạch máu mang máu từ các mô về tim. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ "huyền" trong ngữ cảnh địa chất, hoặc "ngành" trong một số lĩnh vực nghệ thuật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm cơ bản giống nhau; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định có thể có sự khác biệt về cách dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc văn học.
Họ từ
Từ "vein" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "tĩnh mạch", chỉ các mạch máu mang máu từ các mô về tim. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ "huyền" trong ngữ cảnh địa chất, hoặc "ngành" trong một số lĩnh vực nghệ thuật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm cơ bản giống nhau; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định có thể có sự khác biệt về cách dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc văn học.
