vein
vein (Noun)
Nghĩa 01
Một vết nứt hoặc khe trong đá chứa mạch khoáng sản hoặc quặng, thường kéo dài dưới lòng đất và có thể khai thác được.
A fracture in rock containing a deposit of minerals or ore and typically having an extensive course underground.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong nghĩa này, “vein” chỉ một nét đặc trưng, phong cách hay xu hướng riêng trong cách làm, suy nghĩ hoặc cảm xúc — tức là một “mạch” cá tính hoặc khuynh hướng rõ rệt trong một người, tác phẩm hoặc sự việc.
A distinctive quality style or tendency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của vein (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
vein | veins |
Kết hợp từ của vein (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tĩnh mạch xanh blue vein | Dây tĩnh mạch xanh trên cổ tay của cô ấy tượng trưng cho tính tinh tế của cô ấy. The blue vein on her wrist symbolized her delicate nature. |
mỏ vàng rich vein | Cô ấy phát hiện một lối đi giàu thông tin trong nghiên cứu của mình. She discovered a rich vein of information in her research. |
tĩnh mạch phổi pulmonary vein | Tĩnh mạch phổi mang máu giàu oxy từ phổi. The pulmonary vein carries oxygenated blood from the lungs. |
sợi tĩnh mạch thread vein | Thread veins thường gặp ở những người có làn da trắng. Thread veins are common in fair-skinned individuals. |
tĩnh mạch nhện spider vein | Tĩnh mạch nhện thường gặp ở phụ nữ trên 50 tuổi. Spider veins are common among women over 50. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vein" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "tĩnh mạch", chỉ các mạch máu mang máu từ các mô về tim. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ "huyền" trong ngữ cảnh địa chất, hoặc "ngành" trong một số lĩnh vực nghệ thuật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm cơ bản giống nhau; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định có thể có sự khác biệt về cách dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc văn học.
