Bản dịch của từ Ore trong tiếng Việt

Ore

Noun [U/C]

Ore (Noun)

ˈɔɹ
ˈʊɹə
01

Đá hoặc vật liệu khác có chứa vật liệu có giá trị hoặc hữu dụng; chủ yếu là một loại đá chứa kim loại hoặc đá quý mà nó thường được khai thác và chế biến.

Rock or other material that contains valuable or utilitarian materials primarily a rock containing metals or gems for which it is typically mined and processed

Ví dụ

The miners extracted valuable ore from the mountain.

Các thợ mỏ đã khai thác quặng có giá trị từ núi.

The company's profit soared due to the abundant ore deposits.

Lợi nhuận của công ty tăng vọt do các khoáng sản quặng phong phú.

Kết hợp từ của Ore (Noun)

CollocationVí dụ

Ore deposits

Khoáng sản

Exploration for ore deposits can boost local economies.

Khám phá mỏ quặng có thể kích thích nền kinh tế địa phương.

Lump of ore

Khối quặng

The miner found a large lump of ore in the mine.

Người mỏ đã tìm thấy một khối quặng lớn trong mỏ.

Vein of ore

Dãy khoáng sản

The vein of ore in the mine was rich in gold.

Tầng quặng trong mỏ giàu vàng.

Ore mineral

Khoáng sản quặng

Gold is a valuable ore mineral used in jewelry.

Vàng là khoáng sản quý được sử dụng trong trang sức.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Ore

Không có idiom phù hợp