Bản dịch của từ Ore trong tiếng Việt

Ore

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ore(Noun)

ˈɔː
ˈɔr
01

Một loại khoáng chất tự nhiên từ đó có thể khai thác kim loại hoặc khoáng chất quý giá

A natural solid material from which valuable metals or minerals can be extracted.

这是一种天然的固体材料,可以提取出金属或贵重矿物。

Ví dụ
02

Một loại đá chứa đủ khoáng chất với các nguyên tố quan trọng, bao gồm kim loại, có thể được khai thác một cách kinh tế từ đá đó.

This is a type of stone that contains essential minerals and elements, including metals that can be economically extracted from the rock.

这是一种富含多种矿物质的重要元素的岩石,其中包括可经济开采的金属。

Ví dụ
03

Nguyên liệu thô để lấy kim loại thường được tìm thấy trong các mỏ khai thác.

Raw materials from which metals are extracted are usually found in mines.

这些原材料中的金属通常在矿藏中被提取出来。

Ví dụ