Bản dịch của từ Ore trong tiếng Việt

Ore

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ore(Noun)

ˈɔː
ˈɔr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ