utilitarian
utilitarian (Noun)
Nghĩa 01
Người theo chủ nghĩa vị lợi (ủng hộ lý thuyết cho rằng hành động đúng hay sai được đánh giá theo mức độ mang lại lợi ích hoặc hạnh phúc cho số đông).
An adherent of utilitarianism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
utilitarian (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả thứ gì đó được thiết kế để hữu ích hoặc thực dụng hơn là để đẹp mắt; chú trọng vào công năng, tiện ích hơn là vẻ ngoài.
Designed to be useful or practical rather than attractive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thuộc hoặc liên quan đến chủ nghĩa vị lợi (utilitarianism) — quan điểm cho rằng hành động, chính sách hay quyết định nào là đúng nếu nó đem lại lợi ích lớn nhất cho số đông hoặc tối đa hóa hạnh phúc/tổng lợi ích.
Relating to or adhering to the doctrine of utilitarianism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "utilitarian" có nguồn gốc từ tiếng Latin "utilitas", mang nghĩa là hữu dụng hoặc thiết thực. Trong triết học, từ này ám chỉ đến trường phái đạo đức mà đánh giá hành động dựa trên kết quả tối ưu cho đa số. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng và nghĩa tương đồng, nhưng có thể gặp sự khác biệt trong ngữ điệu. "Utilitarian" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, chính trị và xã hội để mô tả các nguyên tắc thực dụng.
