Anh - Việt

Bản dịch của từ Utilitarian trong tiếng Việt

utilitarian

NounAdjective

utilitarian (Noun)

/jutˌɪlətˈɛɹin̩/
/jˌʊɾɪlɪtˈɛɹin̩/
AI

Nghĩa 01

Người theo chủ nghĩa vị lợi (ủng hộ lý thuyết cho rằng hành động đúng hay sai được đánh giá theo mức độ mang lại lợi ích hoặc hạnh phúc cho số đông).

An adherent of utilitarianism.

Ví dụ
John là một người theo chủ nghĩa cần thiết tin rằng tối đa hóa hạnh phúc tổng thể.John is a utilitarian who believes in maximizing overall happiness.
Người theo chủ nghĩa cần thiết ưu tiên sức khỏe của xã hội trong quyết định của họ.Utilitarians prioritize the well-being of society in their decision-making process.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

utilitarian (Adjective)

/jutˌɪlətˈɛɹin̩/
/jˌʊɾɪlɪtˈɛɹin̩/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả thứ gì đó được thiết kế để hữu ích hoặc thực dụng hơn là để đẹp mắt; chú trọng vào công năng, tiện ích hơn là vẻ ngoài.

Designed to be useful or practical rather than attractive.

Ví dụ
Phương pháp hữu ích tập trung vào lợi ích thực tế cho xã hội.The utilitarian approach focuses on practical benefits for society.
Quan điểm hữu ích ưu tiên tính thực tiễn hơn là thẩm mỹ trong các dự án xã hội.The utilitarian perspective prioritizes functionality over aesthetics in social projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thuộc hoặc liên quan đến chủ nghĩa vị lợi (utilitarianism) — quan điểm cho rằng hành động, chính sách hay quyết định nào là đúng nếu nó đem lại lợi ích lớn nhất cho số đông hoặc tối đa hóa hạnh phúc/tổng lợi ích.

Relating to or adhering to the doctrine of utilitarianism.

Ví dụ
Cách tiếp cận hữu ích ưu tiên lợi ích lớn nhất cho đa số.The utilitarian approach prioritizes the greatest good for the majority.
Cô ấy đã đưa ra quyết định hữu ích dựa trên việc tối đa hóa hạnh phúc tổng thể.She made a utilitarian decision based on maximizing overall happiness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh