Bản dịch của từ Propagate trong tiếng Việt

Propagate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Propagate (Verb)

pɹˈɑpəgˌeit
pɹˈɑpəgˌeit
01

Truyền bá, lan truyền một ý tưởng, học thuyết, thông tin… để nhiều người biết đến và chấp nhận.

Spread and promote an idea theory etc widely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(động từ) lan truyền, truyền đi — nói về việc ánh sáng, âm thanh, sóng hoặc chuyển động được truyền theo một hướng nhất định hoặc qua một môi trường.

With reference to motion light sound etc transmit or be transmitted in a particular direction or through a medium.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nhân giống, làm cho một loài thực vật hoặc động vật sinh sản, tạo ra các cá thể mới từ giống gốc bằng cách sinh sản tự nhiên.

Breed specimens of a plant or animal by natural processes from the parent stock.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ