Anh - Việt

Bản dịch của từ Cardiac trong tiếng Việt

cardiac

AdjectiveNoun

cardiac (Adjective)

/kˈɑɹdiæk/
/kˈɑɹdiæk/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về tim; liên quan đến trái tim (cơ quan bơm máu).

Relating to the heart.

Ví dụ
Sức khỏe tim mạch rất quan trọng đối với mọi người trong cộng đồng.Cardiac health is crucial for everyone in our community.
Vấn đề tim mạch không chỉ ảnh hưởng đến người lớn tuổi mà còn cả người trẻ.Cardiac issues do not only affect older adults, but young people too.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của cardiac (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

cardiac

tim

-

-

cardiac (Noun)

/kˈɑɹdiæk/
/kˈɑɹdiæk/
AI

Nghĩa 01

Trong ngôn ngữ thông thường, “cardiac” ở dạng danh từ theo nghĩa được cho ở đây chỉ một cơn đau tim/nhồi máu cơ tim (tức hiện tượng tim đột ngột bị tổn thương do thiếu máu/thiếu oxy).

A heart attack.

Ví dụ
Nhiều người gặp sự cố tim mạch trong các buổi gặp mặt xã hội căng thẳng.Many people suffer a cardiac event during stressful social gatherings.
Các sự kiện xã hội không phải lúc nào cũng dẫn đến vấn đề tim mạch.Social events do not always lead to a cardiac issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người bị bệnh tim; người có vấn đề/triệu chứng liên quan đến tim mạch.

A person with heart disease.

Ví dụ
Nhiều bệnh nhân mắc bệnh tim đã tham gia hội chợ sức khỏe cộng đồng hôm thứ Bảy.Many cardiac patients attended the community health fair last Saturday.
Không phải tất cả người mắc bệnh tim đều nhận được chăm sóc y tế đúng cách ở thành phố chúng ta.Not all cardiac individuals receive proper medical care in our city.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh