cardiac
AdjectiveNoun
cardiac (Adjective)
/kˈɑɹdiæk/
/kˈɑɹdiæk/
AI
Ví dụ
Sức khỏe tim mạch rất quan trọng đối với mọi người trong cộng đồng.Cardiac health is crucial for everyone in our community.
Vấn đề tim mạch không chỉ ảnh hưởng đến người lớn tuổi mà còn cả người trẻ.Cardiac issues do not only affect older adults, but young people too.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của cardiac (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
cardiac tim | - | - |
cardiac (Noun)
/kˈɑɹdiæk/
/kˈɑɹdiæk/
AI
Ví dụ
Nhiều người gặp sự cố tim mạch trong các buổi gặp mặt xã hội căng thẳng.Many people suffer a cardiac event during stressful social gatherings.
Các sự kiện xã hội không phải lúc nào cũng dẫn đến vấn đề tim mạch.Social events do not always lead to a cardiac issue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều bệnh nhân mắc bệnh tim đã tham gia hội chợ sức khỏe cộng đồng hôm thứ Bảy.Many cardiac patients attended the community health fair last Saturday.
Không phải tất cả người mắc bệnh tim đều nhận được chăm sóc y tế đúng cách ở thành phố chúng ta.Not all cardiac individuals receive proper medical care in our city.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cardiac" là một tính từ liên quan đến trái tim, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để mô tả các vấn đề, bệnh lý, hoặc chức năng có liên quan đến tim. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "cardiac" thường không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu phát âm, mà trong tiếng Anh Mỹ có thể nặng âm hơn ở âm đầu. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "cardiac arrest" (ngừng tim) và "cardiac surgery" (phẫu thuật tim).
