Anh - Việt
nearest
Adjective
nearest (Adjective)
/nˈɪɹəst/
/nˈɪɹəst/
AI
Nghĩa 01
Dạng so sánh nhất của “near” (gần) — chỉ thứ, người hoặc địa điểm ở khoảng cách ngắn nhất so với một điểm tham chiếu. Nghĩa là “gần nhất”.
superlative form of near most near.
Ví dụ
Bệnh viện gần nhất chỉ cách đó hai khối.The nearest hospital is just two blocks away.
Cô ấy sống ở thị trấn gần nhất với trung tâm thành phố.She lives in the nearest town to the city center.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của nearest (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
near gần | nearer gần hơn | nearest gần nhất |