bare
bare (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của bare (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
bare trần | barer barer | barest gần nhất |
Kết hợp từ của bare (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn trần trụi completely bare | Phòng hoàn toàn trống trải, thiếu bất kỳ đồ đạc hoặc trang trí nào. The room was completely bare, lacking any furniture or decorations. |
gần như trần trụi almost bare | Hồ sơ truyền thông xã hội gần như trần trụi thông tin cá nhân. The social media profile was almost bare of any personal information. |
khá trần trụi rather bare | Chiến dịch truyền thông xã hội khá trần trụi, thiếu nội dung hấp dẫn. The social media campaign was rather bare, lacking engaging content. |
khá trần trụi quite bare | Phòng trông khá trần trụi mà không có bất kỳ trang trí nào. The room looked quite bare without any decorations. |
rất trần very bare | Trang mạng xã hội rất trống trơn không có bài đăng. The social media page was very bare with no posts. |
bare (Verb)
Nghĩa 01 · Cởi bỏ hoặc lột ra một phần cơ thể hoặc một vật để làm lộ ra, để người khác nhìn thấy (ví dụ: bare one's arm — cởi tay áo cho lộ phần cánh tay).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bare (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bare |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bares |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | baring |
bare (Adverb)
Nghĩa 01 · Trong trường hợp này, “bare” được dùng như trạng từ để nhấn mạnh, nghĩa là “rất” hoặc “thực sự/thiệt sự” (thường gặp trong tiếng Anh thông tục, ví dụ: “I was bare tired” = “I was really/very tired”).
Trong trường hợp này, “bare” được dùng như trạng từ để nhấn mạnh, nghĩa là “rất” hoặc “thực sự/thiệt sự” (thường gặp trong tiếng Anh thông tục, ví dụ: “I was bare tired” = “I was really/very tired”).
Very really used as an intensifier.
Từ tiếng Việt gần nghĩa