ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bare'
Thiếu quần áo hoặc lớp che chắn, bị lộ ra
Lacking clothing or covering exposed
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không thêm gì cơ bản hoặc đơn giản
Without addition basic or simple
Không được trang trí hay tô điểm
Not having been decorated or embellished
Có rất ít hoặc không có đồ đạc, vật trang trí hay thứ thường có ở đó.
Having nothing or almost nothing in it not decorated or furnished
Không được che phủ bởi quần áo, tóc hoặc vật liệu khác.
Not covered by clothing hair or another material
Chỉ có đúng lượng tối thiểu cần thiết, không có phần dư thừa.
Only just enough the smallest amount that is necessary
Đơn giản và trực tiếp, không có chi tiết bổ sung hoặc sự che giấu.
Plain and without extra detail explanation or disguise
Làm lộ ra hoặc tiết lộ điều gì
To uncover or reveal something
Làm trơ ra hoặc để lộ ra
To make bare or expose
Loại bỏ lớp bên ngoài
To remove the outer layer
Làm cho vật hoặc người không còn lớp che phủ, đặc biệt là quần áo.
To remove a covering from something or someone especially clothing
Làm cho sự thật, cảm xúc hoặc điều từng bị che giấu trở nên rõ ràng.
To reveal something that was hidden especially a fact feeling or truth
Không thêm bất kỳ điều gì cơ bản hay đơn giản
The state of being without covering