Bản dịch của từ Bare' trong tiếng Việt

Bare'

AdjectiveVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bare' (Adjective)

bˈeə
ˈbɛr
01

Thiếu quần áo hoặc lớp che chắn, bị lộ ra

Lacking clothing or covering exposed

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không thêm gì cơ bản hoặc đơn giản

Without addition basic or simple

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không được trang trí hay tô điểm

Not having been decorated or embellished

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Có rất ít hoặc không có đồ đạc, vật trang trí hay thứ thường có ở đó.

Having nothing or almost nothing in it not decorated or furnished

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Không được che phủ bởi quần áo, tóc hoặc vật liệu khác.

Not covered by clothing hair or another material

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Chỉ có đúng lượng tối thiểu cần thiết, không có phần dư thừa.

Only just enough the smallest amount that is necessary

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Đơn giản và trực tiếp, không có chi tiết bổ sung hoặc sự che giấu.

Plain and without extra detail explanation or disguise

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bare' (Verb)

bˈeə
ˈbɛr
01

Làm lộ ra hoặc tiết lộ điều gì

To uncover or reveal something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm trơ ra hoặc để lộ ra

To make bare or expose

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Loại bỏ lớp bên ngoài

To remove the outer layer

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Làm cho vật hoặc người không còn lớp che phủ, đặc biệt là quần áo.

To remove a covering from something or someone especially clothing

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Làm cho sự thật, cảm xúc hoặc điều từng bị che giấu trở nên rõ ràng.

To reveal something that was hidden especially a fact feeling or truth

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bare' (Noun)

bˈeə
ˈbɛr
01

Không thêm bất kỳ điều gì cơ bản hay đơn giản

The state of being without covering

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa