innermost
Adjective
innermost (Adjective)
/ˈɪ.nɚ.moʊst/
/ˈɪ.nɚ.moʊst/
AI
Ví dụ
Những suy nghĩ sâu kín nhất của cô ấy được tiết lộ trong nhật ký của cô ấy.Her innermost thoughts were revealed in her diary.
Anh ấy chia sẻ nỗi sợ sâu kín nhất của mình với người bạn thân nhất.He shared his innermost fears with his closest friend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Suysnghis tâm trí sâu nhất chỉ được chia sẻ với người bạn thân nhất của cô ấy.Her innermost thoughts were only shared with her best friend.
Vòng tròn sâu nhất của nhóm xã hội bao gồm các thành viên trong gia đình.The innermost circle of the social group consisted of family members.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "innermost" có nghĩa là nơi sâu thẳm nhất, gần gũi nhất hoặc bí ẩn nhất trong một không gian, thường được dùng để chỉ cảm xúc, suy nghĩ hoặc ý tưởng. Từ "innermost" áp dụng chung cho cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này có thể thay đổi dựa trên ngữ cảnh, thường được dùng trong văn học hoặc thảo luận tâm lý.