Bản dịch của từ Closest trong tiếng Việt
Closest

Closest (Adjective)
Dạng so sánh nhất của “close” (gần). Nghĩa là “gần nhất” — chỉ mức độ khoảng cách, mối quan hệ, thời gian hoặc mức độ tương đồng lớn nhất so với những thứ khác.
Superlative form of close most close.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "closest" là dạng so sánh nhất của tính từ "close", có nghĩa là gần nhất hoặc ở vị trí gần nhất. Trong tiếng Anh, "closest" thường được sử dụng để chỉ vị trí vật lý hoặc mối quan hệ gần gũi giữa con người. Không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ cảnh phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ về giọng điệu và nhấn âm, nhưng nhìn chung nội dung và cách sử dụng là tương tự.
Họ từ
Từ "closest" là dạng so sánh nhất của tính từ "close", có nghĩa là gần nhất hoặc ở vị trí gần nhất. Trong tiếng Anh, "closest" thường được sử dụng để chỉ vị trí vật lý hoặc mối quan hệ gần gũi giữa con người. Không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ cảnh phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ về giọng điệu và nhấn âm, nhưng nhìn chung nội dung và cách sử dụng là tương tự.
