Bản dịch của từ Closest trong tiếng Việt

Closest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Closest (Adjective)

klˈoʊsəst
klˈoʊsəst
01

Dạng so sánh nhất của “close” (gần). Nghĩa là “gần nhất” — chỉ mức độ khoảng cách, mối quan hệ, thời gian hoặc mức độ tương đồng lớn nhất so với những thứ khác.

Superlative form of close most close.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ