Bản dịch của từ Uncover trong tiếng Việt
Uncover
Verb

Uncover (Verb)
ˈʌnkəʊvɐ
ˈənˈkəvɝ
03
Phát hiện ra điều trước đó bị che giấu hoặc chưa được biết đến
To discover something previously hidden or unknown
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Uncover

Phát hiện ra điều trước đó bị che giấu hoặc chưa được biết đến
To discover something previously hidden or unknown
Từ tiếng Việt gần nghĩa