Bản dịch của từ Shallow trong tiếng Việt
Shallow
VerbAdjectiveNoun

Shallow (Verb)
ʃˈæloʊ
ʃˈæloʊ
Shallow (Adjective)
ʃˈæloʊ
ʃˈæloʊ
01
Mô tả điều gì đó (như suy nghĩ, cuộc trò chuyện, cảm xúc) thiếu chiều sâu; không đòi hỏi hoặc không thể hiện suy nghĩ nghiêm túc, chỉ ở mức bề mặt hoặc hời hợt.
Not exhibiting requiring or capable of serious thought.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
