Bản dịch của từ Shallow trong tiếng Việt

Shallow

Verb Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shallow(Verb)

ʃˈæloʊ
ʃˈæloʊ
01

Khi nói về biển, hồ hoặc sông: trở nên cạn hơn, nghĩa là độ sâu giảm đi theo thời gian hoặc ở một chỗ nhất định.

Of the sea a lake or a river become less deep over time or in a particular place.

变浅的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shallow(Adjective)

ʃˈæloʊ
ʃˈæloʊ
01

Mô tả điều gì đó (như suy nghĩ, cuộc trò chuyện, cảm xúc) thiếu chiều sâu; không đòi hỏi hoặc không thể hiện suy nghĩ nghiêm túc, chỉ ở mức bề mặt hoặc hời hợt.

Not exhibiting requiring or capable of serious thought.

肤浅的,不深入的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có độ sâu nhỏ; không sâu — dùng để mô tả nơi có nước, lỗ, hoặc vật gì đó chỉ nông, dễ chạm tới đáy.

Of little depth.

浅的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Shallow (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Shallow

Cạn

Shallower

Nông hơn

Shallowest

Nông nhất

Shallow(Noun)

ʃˈæloʊ
ʃˈæloʊ
01

Một vùng nước ở biển, hồ hoặc sông mà độ sâu không lớn; nước nông.

An area of the sea a lake or a river where the water is not very deep.

水浅的地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ