Bản dịch của từ Shallow trong tiếng Việt
Shallow

Shallow (Adjective)
Mô tả điều gì đó (như suy nghĩ, cuộc trò chuyện, cảm xúc) thiếu chiều sâu; không đòi hỏi hoặc không thể hiện suy nghĩ nghiêm túc, chỉ ở mức bề mặt hoặc hời hợt.
Not exhibiting requiring or capable of serious thought.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shallow (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shallow" chỉ trạng thái nông, không sâu. Trong bối cảnh vật lý, nó thường mô tả độ sâu của nước hoặc một cái hố. Trong ngữ cảnh tâm lý hoặc tri thức, "shallow" ám chỉ sự nông cạn trong suy nghĩ hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm "a" trong âm ghép "sh" và có chút khác biệt trong ngữ điệu.
Họ từ
Từ "shallow" chỉ trạng thái nông, không sâu. Trong bối cảnh vật lý, nó thường mô tả độ sâu của nước hoặc một cái hố. Trong ngữ cảnh tâm lý hoặc tri thức, "shallow" ám chỉ sự nông cạn trong suy nghĩ hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm "a" trong âm ghép "sh" và có chút khác biệt trong ngữ điệu.
