Bản dịch của từ Exhibiting trong tiếng Việt

Exhibiting

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhibiting(Verb)

ɪgzˈɪbɪtɪŋ
ɪgzˈɪbɪtɪŋ
01

Để hiển thị một cái gì đó.

To show something.

Ví dụ

Dạng động từ của Exhibiting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Exhibit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Exhibited

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Exhibited

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Exhibits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Exhibiting

Exhibiting(Adjective)

ɪgzˈɪbɪtɪŋ
ɪgzˈɪbɪtɪŋ
01

Biểu hiện một phẩm chất hoặc đặc điểm.

Manifesting a quality or trait.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ