Bản dịch của từ Exhibiting trong tiếng Việt

Exhibiting

VerbAdjective

Exhibiting Verb

/ɪgzˈɪbɪtɪŋ/
/ɪgzˈɪbɪtɪŋ/
01

Để hiển thị một cái gì đó

To show something

Ví dụ

Her speech at the rally exhibited her passion for social justice.

Bài phát biểu của cô tại cuộc mít tinh thể hiện niềm đam mê của cô đối với công bằng xã hội.

The charity event exhibited the community's generosity towards those in need.

Sự kiện từ thiện thể hiện lòng hảo tâm của cộng đồng đối với những người gặp khó khăn.

Exhibiting Adjective

/ɪgzˈɪbɪtɪŋ/
/ɪgzˈɪbɪtɪŋ/
01

Biểu hiện một phẩm chất hoặc đặc điểm

Manifesting a quality or trait

Ví dụ

Her kindness was exhibiting in her daily interactions with others.

Lòng tốt của cô ấy được thể hiện trong những tương tác hàng ngày của cô ấy với những người khác.

The students were exhibiting excellent teamwork skills during the project.

Các sinh viên đã thể hiện kỹ năng làm việc nhóm tuyệt vời trong suốt dự án.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Exhibiting

Không có idiom phù hợp