Bản dịch của từ Exhibiting trong tiếng Việt

Exhibiting

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhibiting(Verb)

ɪgzˈɪbɪtɪŋ
ɪgzˈɪbɪtɪŋ
01

(động từ) thể hiện, trưng bày hoặc cho thấy cái gì đó để người khác nhìn thấy hoặc nhận biết.

To show something.

展示

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Exhibiting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Exhibit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Exhibited

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Exhibited

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Exhibits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Exhibiting

Exhibiting(Adjective)

ɪgzˈɪbɪtɪŋ
ɪgzˈɪbɪtɪŋ
01

Thể hiện, bộc lộ một phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó; cho thấy rõ tính chất đó qua hành động hoặc biểu hiện.

Manifesting a quality or trait.

表现出某种特质或特点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ