Bản dịch của từ Tunable trong tiếng Việt

Tunable

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tunable(Adjective)

tˈunəbl
tˈunəbl
01

Có thể điều chỉnh để đạt đúng tần số, âm thanh, hay hiệu năng mong muốn; có thể được chỉnh/điều khiển (thường dùng cho thiết bị, nhạc cụ, hệ thống).

Able to be tuned.

可调的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(hiếm dùng) có thể tạo ra giai điệu dễ nghe, hòa âm êm tai; mang tính giai điệu, dễ điều chỉnh cho hợp âm/âm thanh

Now rare Harmonious melodic tuneful.

可调的旋律

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tunable(Noun)

tˈunəbl
tˈunəbl
01

Trong ngữ cảnh máy tính, “tunable” (danh từ) chỉ một thiết lập/cấu hình có thể điều chỉnh được — tức là một tham số hoặc tuỳ chọn mà người dùng hoặc quản trị viên có thể thay đổi để ảnh hưởng tới hành vi của hệ thống/phần mềm.

Computing A setting that can be configured.

可调设置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh