Anh - Việt

Bản dịch của từ Tunable trong tiếng Việt

tunable

AdjectiveNoun

tunable (Adjective)

/tˈunəbl/
/tˈunəbl/
AI

Nghĩa 01

Có thể điều chỉnh để đạt đúng tần số, âm thanh, hay hiệu năng mong muốn; có thể được chỉnh/điều khiển (thường dùng cho thiết bị, nhạc cụ, hệ thống).

Able to be tuned.

Ví dụ
Chiếc radio có thể điều chỉnh cho phép người dùng tìm tần số dễ dàng.The tunable radio allows users to find different frequencies easily.
Ứng dụng này không thể điều chỉnh cho các nguồn tin mạng xã hội cá nhân.This app is not tunable for personalized social media feeds.

Nghĩa 02

(hiếm dùng) có thể tạo ra giai điệu dễ nghe, hòa âm êm tai; mang tính giai điệu, dễ điều chỉnh cho hợp âm/âm thanh

now rare Harmonious melodic tuneful.

Ví dụ
Dàn hợp xướng đã hát một bài hát hòa hợp tại lễ hội cộng đồng hôm qua.The choir sang a tunable song at the community festival yesterday.
Ứng dụng xã hội mới không dễ hòa hợp cho người dùng đa dạng.The new social app is not very tunable for diverse users.

tunable (Noun)

/tˈunəbl/
/tˈunəbl/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ cảnh máy tính, “tunable” (danh từ) chỉ một thiết lập/cấu hình có thể điều chỉnh được — tức là một tham số hoặc tuỳ chọn mà người dùng hoặc quản trị viên có thể thay đổi để ảnh hưởng tới hành vi của hệ thống/phần mềm.

computing A setting that can be configured.

Ví dụ
Các cài đặt có thể điều chỉnh giúp tùy chỉnh quyền riêng tư trên mạng xã hội.The tunable settings help customize social media privacy options for users.
Nhiều người dùng không hiểu các tính năng có thể điều chỉnh trong ứng dụng xã hội.Many users do not understand tunable features in their social apps.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh