tunable
AdjectiveNoun
tunable (Adjective)
/tˈunəbl/
/tˈunəbl/
AI
Nghĩa 01
Có thể điều chỉnh để đạt đúng tần số, âm thanh, hay hiệu năng mong muốn; có thể được chỉnh/điều khiển (thường dùng cho thiết bị, nhạc cụ, hệ thống).
Able to be tuned.
Ví dụ
Chiếc radio có thể điều chỉnh cho phép người dùng tìm tần số dễ dàng.The tunable radio allows users to find different frequencies easily.
Ứng dụng này không thể điều chỉnh cho các nguồn tin mạng xã hội cá nhân.This app is not tunable for personalized social media feeds.
Ví dụ
Dàn hợp xướng đã hát một bài hát hòa hợp tại lễ hội cộng đồng hôm qua.The choir sang a tunable song at the community festival yesterday.
Ứng dụng xã hội mới không dễ hòa hợp cho người dùng đa dạng.The new social app is not very tunable for diverse users.
tunable (Noun)
/tˈunəbl/
/tˈunəbl/
AI
Ví dụ
Các cài đặt có thể điều chỉnh giúp tùy chỉnh quyền riêng tư trên mạng xã hội.The tunable settings help customize social media privacy options for users.
Nhiều người dùng không hiểu các tính năng có thể điều chỉnh trong ứng dụng xã hội.Many users do not understand tunable features in their social apps.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tunable là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa "có khả năng điều chỉnh" hoặc "có thể tùy chỉnh". Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và công nghệ để chỉ các thiết bị hoặc hệ thống có thể thay đổi các thông số hoạt động nhằm đạt được hiệu suất tối ưu. Về mặt ngôn ngữ, từ này được sử dụng tương đương trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách viết.