Anh - Việt

Bản dịch của từ Melodic trong tiếng Việt

melodic

Adjective

melodic (Adjective)

/məlˈɑdɪk/
/məlˈɑdɪk/
AI

Nghĩa 01

Gợi cảm giác du dương, dễ nghe; có giai điệu ngọt ngào, êm tai.

Melodious tuneful.

Ví dụ
Dàn hợp xướng đã hát một giai điệu du dương tại sự kiện cộng đồng tuần trước.The choir sang a melodic tune at the community event last week.
Bài phát biểu không du dương; nó thiếu nhịp điệu và sự mượt mà.The speech was not melodic; it lacked rhythm and flow.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thuộc về giai điệu; có giai điệu dễ nghe, êm tai hoặc liên quan đến dòng nhạc có giai điệu rõ ràng.

Of relating to or having melody.

Ví dụ
Giọng hát du dương của cô ấy đã mê hoặc mọi người trong sự kiện cộng đồng hôm thứ Bảy.Her melodic voice captivated everyone during the community event last Saturday.
Ban nhạc không chơi bất kỳ bài hát nào có giai điệu tại buổi gặp gỡ xã hội.The band did not play any melodic songs at the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh