ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tow
Hành động kéo một phương tiện (như ô tô, xe máy) hoặc một chiếc thuyền bằng một xe kéo hoặc dây cáp.
An act of towing a vehicle or boat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần thô, xơ và vụn của cây lanh hoặc cây gai (hemp) đã được tách ra để chuẩn bị cho việc se sợi; là phần sợi ngắn, rối, không mịn, thường dùng làm vật liệu thô hoặc để kéo sợi.
The coarse and broken part of flax or hemp prepared for spinning.
(về ô tô hoặc tàu thuyền) kéo một phương tiện khác bằng dây xích, dây kéo hoặc thanh kéo để di chuyển nó.
(of a motor vehicle or boat) pull (another vehicle or boat) along with a rope, chain, or tow bar.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/tow/