Bản dịch của từ Schoolchild trong tiếng Việt

Schoolchild

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Schoolchild(Noun)

skˈuːltʃaɪld
ˈskuɫˌtʃaɪɫd
01

Một đứa trẻ đi học thường được dùng để chỉ một học sinh ở cấp tiểu học hoặc trung học.

A child who attends school typically referring to a student in primary or secondary education

孩子们通常指的是小学或中学阶段的学生。

Ví dụ
02

Một người trẻ tuổi đang theo học tại một cơ sở giáo dục.

A young person enrolled in an educational institution

一个年轻人在一所学校学习。

Ví dụ
03

Một học sinh

A pupil or student

学生或门徒

Ví dụ