Bản dịch của từ Schoolchild trong tiếng Việt
Schoolchild
Noun [U/C]

Schoolchild(Noun)
skˈuːltʃaɪld
ˈskuɫˌtʃaɪɫd
Ví dụ
02
Một người trẻ tuổi đang theo học tại một cơ sở giáo dục.
A young person enrolled in an educational institution
一个年轻人在一所学校学习。
Ví dụ
