Bản dịch của từ Pupil trong tiếng Việt
Pupil
Noun [U/C]

Pupil(Noun)
pjˈuːpɪl
ˈpjupəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một học sinh trẻ đặc biệt là ở bậc tiểu học.
A young student, especially at the elementary level.
一名年轻的学生,特别是在小学阶段。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
