Bản dịch của từ Educational trong tiếng Việt
Educational

Educational (Adjective)
(Tính từ) Mang tính giáo dục; có mục đích dạy học, cung cấp kiến thức hoặc giúp phát triển hiểu biết, kỹ năng. Dùng để mô tả thứ gì đó có lợi cho việc học.
Educational.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Thuộc) về giáo dục; liên quan đến việc dạy học, đào tạo hoặc học tập.
Of, or relating to education.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mang tính giáo dục; giúp truyền đạt kiến thức hoặc đưa ra bài học hữu ích.
Instructive, or helping to educate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Educational (Noun)
Một chuyến đi miễn phí hoặc có chi phí thấp do hãng lữ hành hoặc hãng hàng không tổ chức dành cho tư vấn viên du lịch (travel consultants) nhằm giới thiệu, quảng bá dịch vụ và điểm đến. Còn gọi là chuyến khảo sát/tham quan dành cho chuyên viên du lịch (fam trip).
A free (or low cost) trip for travel consultants, provided by a travel operator or airline as a means of promoting their service. A fam trip.

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "educational" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa liên quan đến giáo dục hoặc việc dạy và học. Từ này thường được sử dụng để mô tả các chương trình, tài liệu hoặc hoạt động có mục tiêu cung cấp kiến thức và kỹ năng cho người học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "educational" có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, một số từ liên quan có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng, ví dụ như "educator" (giáo viên) trong Anh có thể được sử dụng rộng rãi hơn so với Mỹ.
Họ từ
Từ "educational" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa liên quan đến giáo dục hoặc việc dạy và học. Từ này thường được sử dụng để mô tả các chương trình, tài liệu hoặc hoạt động có mục tiêu cung cấp kiến thức và kỹ năng cho người học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "educational" có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, một số từ liên quan có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng, ví dụ như "educator" (giáo viên) trong Anh có thể được sử dụng rộng rãi hơn so với Mỹ.
