helping
helping (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của helping (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
helping | helpings |
Kết hợp từ của helping (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một phần lớn big helping | Một sự giúp đỡ lớn về lòng tốt có thể tạo ra sự khác biệt trong xã hội. A big helping of kindness can make a difference in society. |
sự giúp đỡ lớn huge helping | Một lượng giúp đỡ lớn về lòng tốt có thể tạo ra sự khác biệt trong xã hội. A huge helping of kindness can make a difference in society. |
sự giúp đỡ nhỏ small helping | Một sự giúp đỡ nhỏ nhưng tốt bụng có thể đi xa. A small helping of kindness can go a long way. |
một miếng lớn large helping | Cô ấy nhận được một sự giúp đỡ lớn từ cộng đồng của mình. She received a large helping of support from her community. |
việc giúp đỡ thêm extra helping | Tôi đã yêu cầu thêm một phần đồ ăn ở buổi tiệc. I asked for an extra helping of food at the party. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "helping" là danh từ được sử dụng để chỉ hành động hỗ trợ, trợ giúp hoặc cung cấp sự giúp đỡ cho người khác. Trong tiếng Anh, "helping" cũng có thể dùng để chỉ một phần thức ăn, chẳng hạn như một phần ăn trong bữa tiệc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự nhưng có thể khác một chút ở trọng âm và ngữ điệu trong câu. Sự khác biệt này không thay đổi ý nghĩa cơ bản của từ.