Bản dịch của từ Helping trong tiếng Việt

Helping

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Helping (Noun)

hˈɛlpɪŋ
hˈɛlpɪŋ
01

Một phần thức ăn (một suất) mà người ta lấy cho mình hoặc tự múc lấy; thường dùng để chỉ lượng thức ăn ăn trong một lần.

Countable A portion or serving especially of food that one takes for oneself or to which one helps oneself.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ