Bản dịch của từ Fam trong tiếng Việt
Fam

Fam (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ lóng dùng trong ngành khách sạn, viết tắt của “familiarization” — tức là chương trình/hoạt động làm quen với cơ sở, dịch vụ, quy trình hoặc điểm đến (ví dụ: chuyến tham quan, giới thiệu để nhân viên hoặc đối tác biết rõ hơn về nơi chốn hoặc dịch vụ).
(colloquial, hospitality industry) Clipping of familiarization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ lóng thân mật gọi bạn bè, giống như gọi ‘gia đình’ nhưng không dành cho người thân ruột thịt; dùng để gọi người bạn thân, đồng chí, hoặc nhóm bạn thân thiết.
(slang, chiefly African-American Vernacular, MLE, MTE, Internet slang) A term of endearment between friends; derived from "family" but not used between relatives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Fam" là một từ lóng trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ gia đình hoặc nhóm bạn bè thân thiết, thể hiện sự gắn bó và thân mật. Từ này có nguồn gốc từ "family" nhưng được rút ngắn lại để tạo cảm giác gần gũi hơn trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong văn hóa thanh niên và mạng xã hội. "Fam" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và được sử dụng phổ biến trong cả hai biến thể.
"Fam" là một từ lóng trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ gia đình hoặc nhóm bạn bè thân thiết, thể hiện sự gắn bó và thân mật. Từ này có nguồn gốc từ "family" nhưng được rút ngắn lại để tạo cảm giác gần gũi hơn trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong văn hóa thanh niên và mạng xã hội. "Fam" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và được sử dụng phổ biến trong cả hai biến thể.
