Bản dịch của từ Fam trong tiếng Việt

Fam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fam(Noun)

fˈæm
fˈæm
01

Từ lóng thân mật gọi bạn bè, giống như gọi ‘gia đình’ nhưng không dành cho người thân ruột thịt; dùng để gọi người bạn thân, đồng chí, hoặc nhóm bạn thân thiết.

(slang, chiefly African-American Vernacular, MLE, MTE, Internet slang) A term of endearment between friends; derived from "family" but not used between relatives.

朋友;兄弟姐妹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng dùng trong ngành khách sạn, viết tắt của “familiarization” — tức là chương trình/hoạt động làm quen với cơ sở, dịch vụ, quy trình hoặc điểm đến (ví dụ: chuyến tham quan, giới thiệu để nhân viên hoặc đối tác biết rõ hơn về nơi chốn hoặc dịch vụ).

(colloquial, hospitality industry) Clipping of familiarization.

熟悉化程序

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(từ lóng, thân mật) viết tắt của “family” — dùng để chỉ gia đình hoặc những người thân quen như bạn bè rất gần, coi như gia đình.

(informal) Clipping of family.

家人或亲密朋友

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh