Anh - Việt

Bản dịch của từ Familiarization trong tiếng Việt

familiarization

NounVerb

familiarization (Noun)

/fəˌmɪ.ljɚ.ɪˈzeɪ.ʃən/
/fəˌmɪ.ljɚ.ɪˈzeɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên quen thuộc với một điều, một môi trường hoặc một quy trình; hành động giúp người ta hiểu và thích ứng với điều mới.

The process of making someone or something familiar with something.

Ví dụ
Quen thuộc với các chủ đề IELTS phổ biến là quan trọng để thành công.Familiarization with common IELTS topics is essential for success.
Thiếu sự quen thuộc với định dạng bài kiểm tra có thể dẫn đến điểm số thấp.Lack of familiarization with the test format can lead to lower scores.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

familiarization (Verb)

/fəˌmɪ.ljɚ.ɪˈzeɪ.ʃən/
/fəˌmɪ.ljɚ.ɪˈzeɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên quen thuộc với một điều gì đó — tức là giới thiệu, hướng dẫn hoặc giúp ai đó biết rõ, hiểu và không còn lạ lẫm nữa.

To make someone or something familiar with something.

Ví dụ
Quen thuộc với phong tục địa phương là quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.Familiarization with local customs is crucial for effective communication.
Bỏ qua sự khác biệt văn hóa có thể làm trở ngại cho việc quen thuộc với môi trường mới.Ignoring cultural differences can hinder familiarization with new environments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh