familiarization
NounVerb
familiarization (Noun)
/fəˌmɪ.ljɚ.ɪˈzeɪ.ʃən/
/fəˌmɪ.ljɚ.ɪˈzeɪ.ʃən/
AI
Ví dụ
Quen thuộc với các chủ đề IELTS phổ biến là quan trọng để thành công.Familiarization with common IELTS topics is essential for success.
Thiếu sự quen thuộc với định dạng bài kiểm tra có thể dẫn đến điểm số thấp.Lack of familiarization with the test format can lead to lower scores.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
familiarization (Verb)
/fəˌmɪ.ljɚ.ɪˈzeɪ.ʃən/
/fəˌmɪ.ljɚ.ɪˈzeɪ.ʃən/
AI
Ví dụ
Quen thuộc với phong tục địa phương là quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.Familiarization with local customs is crucial for effective communication.
Bỏ qua sự khác biệt văn hóa có thể làm trở ngại cho việc quen thuộc với môi trường mới.Ignoring cultural differences can hinder familiarization with new environments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Familiarization là danh từ chỉ quá trình làm quen hoặc hiểu biết sâu sắc về một điều gì đó, thường thông qua kinh nghiệm hoặc tiếp xúc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh cụ thể, familiarization có thể được áp dụng trong các lĩnh vực khác nhau như giáo dục, đào tạo và nghiên cứu, nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm bắt thông tin một cách kỹ lưỡng.