Bản dịch của từ Transverse trong tiếng Việt

Transverse

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transverse (Adjective)

tɹænsvˈɝɹs
tɹænzvˈɝs
01

Nằm ngang hoặc kéo dài ngang qua một vật, theo hướng cắt ngang chứ không theo chiều dọc hay dọc theo trục.

Situated or extending across something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ