Anh - Việt

Bản dịch của từ Transverse trong tiếng Việt

transverse

Adjective

transverse (Adjective)

/tɹænsvˈɝɹs/
/tɹænzvˈɝs/
AI

Nghĩa 01

Nằm ngang hoặc kéo dài ngang qua một vật, theo hướng cắt ngang chứ không theo chiều dọc hay dọc theo trục.

Situated or extending across something.

Ví dụ
Cây cầu ngang kết nối hai bên thành phố.The transverse bridge connects the two sides of the city.
Khu phố thiếu các con đường ngang, làm cho việc điều hướng trở nên khó khăn.The neighborhood lacks transverse streets, making navigation difficult.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của transverse (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

transverse

ngang

more transverse

ngang hơn

most transverse

ngang nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh