transverse
Adjective
transverse (Adjective)
/tɹænsvˈɝɹs/
/tɹænzvˈɝs/
AI
Ví dụ
Cây cầu ngang kết nối hai bên thành phố.The transverse bridge connects the two sides of the city.
Khu phố thiếu các con đường ngang, làm cho việc điều hướng trở nên khó khăn.The neighborhood lacks transverse streets, making navigation difficult.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của transverse (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
transverse ngang | more transverse ngang hơn | most transverse ngang nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "transverse" có nguồn gốc từ tiếng Latin "transversus", có nghĩa là "đi ngang qua". Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, "transverse" thường được sử dụng để mô tả các đối tượng, lực, hoặc sóng có phương vuông góc với một định nghĩa, chẳng hạn như trong toán học, vật lý và sinh học. Khái niệm này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "transverse" với cùng một nghĩa và cách phát âm.