Bản dịch của từ Waterway trong tiếng Việt
Waterway
Noun [U/C]

Waterway(Noun)
wˈɔːtəwˌeɪ
ˈwɔtɝˌweɪ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một con kênh hay lối dẫn nước thường dùng để đi lại hoặc vận chuyển
A waterway or channel is typically used for navigation or transportation.
用于航行或运输的水道或通道
Ví dụ
