Bản dịch của từ Beaten trong tiếng Việt
Beaten

Beaten (Adjective)
Bị đánh nhiều lần hoặc được đập/đấm cho dẹt; (dùng cho vật) có vết do bị đánh, hoặc (dùng trong ẩm thực) được nhào/đập làm dẹt bằng lực.
Repeatedly struck, or formed or flattened by blows.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bị đánh bại; thua cuộc; không còn thắng được nữa (dùng để miêu tả một người, đội hoặc đối thủ đã thua).
Defeated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Beaten (Verb)
Dạng quá khứ phân từ của động từ "beat" (đánh, đánh bại, đập). Thường dùng để chỉ việc đã bị đánh, đã đánh bại, hoặc đã đập (ví dụ: bị đánh, bị thua, tim đã đập).
Past participle of beat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "beaten" là dạng quá khứ phân từ của động từ "beat", có nghĩa là đánh bại hoặc bị đánh. Trong tiếng Anh, từ này có thể sử dụng để chỉ tình trạng thua cuộc hoặc sự tổn thương. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "beaten" không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh hàng ngày, người Anh có xu hướng sử dụng từ này nhiều hơn để diễn tả cảm xúc bị áp đảo, trong khi người Mỹ thường sử dụng trong các tình huống thể thao hoặc cạnh tranh.
Họ từ
Từ "beaten" là dạng quá khứ phân từ của động từ "beat", có nghĩa là đánh bại hoặc bị đánh. Trong tiếng Anh, từ này có thể sử dụng để chỉ tình trạng thua cuộc hoặc sự tổn thương. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "beaten" không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh hàng ngày, người Anh có xu hướng sử dụng từ này nhiều hơn để diễn tả cảm xúc bị áp đảo, trong khi người Mỹ thường sử dụng trong các tình huống thể thao hoặc cạnh tranh.
