Bản dịch của từ Spoon trong tiếng Việt
Spoon
NounVerb

Spoon (Noun)
spˈun
spˈun
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vật có hình dạng giống cái thìa (một phần lõm để múc hoặc đựng chất lỏng/đồ ăn).
A thing resembling a spoon in shape.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Spoon (Verb)
spˈun
spˈun
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
