Bản dịch của từ Cuddle trong tiếng Việt
Cuddle

Cuddle(Noun)
Một cái ôm thật lâu và trìu mến.
A prolonged and affectionate hug.
Dạng danh từ của Cuddle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Cuddle | Cuddles |
Cuddle(Verb)
Dạng động từ của Cuddle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Cuddle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Cuddled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Cuddled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Cuddles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Cuddling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cuddle" chỉ hành động ôm ấp hoặc âu yếm một cách ân cần, thường diễn ra giữa các cá nhân để thể hiện tình cảm hoặc sự gần gũi. Trong tiếng Anh, "cuddle" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về viết lẫn phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "cuddle" có thể thường xuyên xuất hiện trong văn hóa Bắc Mỹ hơn. Hành động này thường được xem như một hành vi thể hiện tình yêu hoặc sự an ủi trong các mối quan hệ thân mật.
Từ "cuddle" có nguồn gốc từ tiếng Middle English, xuất phát từ từ "cudden", có nghĩa là "ôm" hoặc "ấp". Nó được cho là có liên quan đến tiếng cổ Bắc Âu "kudla", mang ý nghĩa tương tự. Đầu tiên, từ này thể hiện hành động gần gũi và ấm áp giữa con người với nhau, thường là sự thể hiện tình cảm. Ngày nay, "cuddle" vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, liên quan đến sự gần gũi tình cảm và cảm xúc ấm áp.
Từ "cuddle" xuất hiện tương đối phổ biến trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi mà người học thường trình bày cảm xúc và tương tác xã hội. Trong phần nghe, từ này cũng có thể xuất hiện trong bối cảnh các đoạn hội thoại về tình cảm hay gia đình. Ngoài ra, "cuddle" thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh, và các tình huống thể hiện sự gần gũi, ấm áp giữa các nhân vật, thể hiện tình yêu thương và sự kết nối.
Họ từ
Từ "cuddle" chỉ hành động ôm ấp hoặc âu yếm một cách ân cần, thường diễn ra giữa các cá nhân để thể hiện tình cảm hoặc sự gần gũi. Trong tiếng Anh, "cuddle" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về viết lẫn phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "cuddle" có thể thường xuyên xuất hiện trong văn hóa Bắc Mỹ hơn. Hành động này thường được xem như một hành vi thể hiện tình yêu hoặc sự an ủi trong các mối quan hệ thân mật.
Từ "cuddle" có nguồn gốc từ tiếng Middle English, xuất phát từ từ "cudden", có nghĩa là "ôm" hoặc "ấp". Nó được cho là có liên quan đến tiếng cổ Bắc Âu "kudla", mang ý nghĩa tương tự. Đầu tiên, từ này thể hiện hành động gần gũi và ấm áp giữa con người với nhau, thường là sự thể hiện tình cảm. Ngày nay, "cuddle" vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, liên quan đến sự gần gũi tình cảm và cảm xúc ấm áp.
Từ "cuddle" xuất hiện tương đối phổ biến trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi mà người học thường trình bày cảm xúc và tương tác xã hội. Trong phần nghe, từ này cũng có thể xuất hiện trong bối cảnh các đoạn hội thoại về tình cảm hay gia đình. Ngoài ra, "cuddle" thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh, và các tình huống thể hiện sự gần gũi, ấm áp giữa các nhân vật, thể hiện tình yêu thương và sự kết nối.
