Bản dịch của từ Cuddle trong tiếng Việt
Cuddle

Cuddle (Noun)
Một cái ôm âu yếm, kéo dài và ấm áp giữa hai người (thường để bày tỏ tình cảm, an ủi hoặc gần gũi).
A prolonged and affectionate hug.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cuddle" chỉ hành động ôm ấp hoặc âu yếm một cách ân cần, thường diễn ra giữa các cá nhân để thể hiện tình cảm hoặc sự gần gũi. Trong tiếng Anh, "cuddle" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về viết lẫn phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "cuddle" có thể thường xuyên xuất hiện trong văn hóa Bắc Mỹ hơn. Hành động này thường được xem như một hành vi thể hiện tình yêu hoặc sự an ủi trong các mối quan hệ thân mật.
Họ từ
Từ "cuddle" chỉ hành động ôm ấp hoặc âu yếm một cách ân cần, thường diễn ra giữa các cá nhân để thể hiện tình cảm hoặc sự gần gũi. Trong tiếng Anh, "cuddle" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về viết lẫn phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "cuddle" có thể thường xuyên xuất hiện trong văn hóa Bắc Mỹ hơn. Hành động này thường được xem như một hành vi thể hiện tình yêu hoặc sự an ủi trong các mối quan hệ thân mật.
