Bản dịch của từ Cuddle trong tiếng Việt

Cuddle

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuddle (Noun)

kˈʌdl̩
kˈʌdl̩
01

Một cái ôm âu yếm, kéo dài và ấm áp giữa hai người (thường để bày tỏ tình cảm, an ủi hoặc gần gũi).

A prolonged and affectionate hug.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cuddle (Verb)

kˈʌdl̩
kˈʌdl̩
01

Ôm chặt, giữ ai đó gần người (thường trong lòng tay) như một cách thể hiện tình yêu hoặc sự trìu mến.

Hold close in ones arms as a way of showing love or affection.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ