Bản dịch của từ Hug trong tiếng Việt
Hug
Verb Noun [U/C]

Hug(Verb)
hˈʌɡ
ˈhəɡ
02
Dính chặt lấy một cái gì đó một cách mạnh mẽ hoặc để giữ gìn bảo vệ
Hold on tight to something or guard it fiercely.
坚守某事,以坚韧或保护的方式紧紧抓住
Ví dụ
Hug(Noun)
hˈʌɡ
ˈhəɡ
01
Một cử chỉ thể hiện tình cảm hoặc sự an ủi
Hold on to something tightly or to protect yourself.
紧紧抓住某样东西,用力保护自己或抵御外来
Ví dụ
02
Một cái ôm ấm áp đầy yêu thương
Hold someone or something tightly
紧紧拥抱某人或某物
Ví dụ
