Bản dịch của từ Hug trong tiếng Việt
Hug
Verb Noun [U/C]

Hug(Verb)
hˈʌɡ
ˈhəɡ
01
Bám chặt thứ gì đó một cách vững chắc hoặc để bảo vệ
Hold on to something tightly or protect it.
以坚决或保护性强的方式依附于某事
Ví dụ
Hug(Noun)
hˈʌɡ
ˈhəɡ
01
Một cử chỉ thể hiện sự quan tâm hoặc an ủi
Hold on tight to something or to keep it safe.
一种表达关爱或安慰的姿势
Ví dụ
02
Một cái ôm thật ấm áp và đầy yêu thương
Hold someone or something tightly
紧紧抱住某人或某物
Ví dụ
