Bản dịch của từ Hug trong tiếng Việt
Hug
VerbNoun

Hug (Verb)
hˈʌɡ
ˈhəɡ
02
Bám chặt vào điều gì đó một cách mạnh mẽ hoặc bảo vệ.
To cling to something in a strong or protective manner
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hug (Noun)
hˈʌɡ
ˈhəɡ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
