Bản dịch của từ Embrace\ trong tiếng Việt
Embrace\
NounVerbNoun Countable

Embrace\ (Noun)
ɛmbrˈeɪsiː
ˈɛmbrəseɪ
Embrace\ (Verb)
ɛmbrˈeɪsiː
ˈɛmbrəseɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chấp nhận hoặc ủng hộ một cách tự nguyện hoặc nhiệt tình.
To accept or support something willingly or enthusiastically
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tự nguyện và nhiệt tình chấp nhận một ý tưởng, niềm tin, sự thay đổi hoặc cơ hội
To accept an idea belief change or opportunity willingly and enthusiastically
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Embrace\ (Noun Countable)
ɛmbrˈeɪsiː
ˈɛmbrəseɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
