Bản dịch của từ Encircling trong tiếng Việt
Encircling

Encircling (Verb)
Encircling (Adjective)
Có dạng vòng bao quanh; tạo thành một vòng che phủ xung quanh vật gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "encircling" là một động từ và tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa bao quanh hoặc tạo thành vòng tròn xung quanh một đối tượng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau và thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả địa lý đến hình ảnh hoặc biểu tượng. Phát âm trong cả hai biến thể không có sự khác biệt lớn, nhưng có thể có một số khác biệt nhỏ trong nhấn âm mà không làm thay đổi nghĩa cơ bản của từ.
Họ từ
Từ "encircling" là một động từ và tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa bao quanh hoặc tạo thành vòng tròn xung quanh một đối tượng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau và thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả địa lý đến hình ảnh hoặc biểu tượng. Phát âm trong cả hai biến thể không có sự khác biệt lớn, nhưng có thể có một số khác biệt nhỏ trong nhấn âm mà không làm thay đổi nghĩa cơ bản của từ.
