affectionate
Adjective
affectionate (Adjective)
/əfˈɛkʃənɪt/
/əfˈɛkʃənɪt/
AI
Ví dụ
Cặp đôi tình cảm nắm tay nhau đi dạo trong công viên.The affectionate couple held hands while walking in the park.
Cô nhận được cái ôm trìu mến từ người bạn thân nhất của mình trong bữa tiệc.She received an affectionate hug from her best friend at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của affectionate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
affectionate trìu mến | more affectionate trìu mến hơn | most affectionate trìu mến nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "affectionate" là tính từ, có nghĩa là thể hiện tình cảm mạnh mẽ và sự yêu thương, thường chỉ những người thể hiện sự quan tâm, chăm sóc đối với người khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "affectionate" để mô tả hành vi thân mật, ấm áp. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh miêu tả tình cảm gia đình, tình bạn hoặc mối quan hệ lãng mạn.