Bản dịch của từ Affectionate trong tiếng Việt

Affectionate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affectionate (Adjective)

əfˈɛkʃənɪt
əfˈɛkʃənɪt
01

Dễ bày tỏ hoặc thể hiện tình cảm, trìu mến; hay âu yếm, hay tỏ ra thương yêu và gần gũi với người khác.

Readily feeling or showing fondness or tenderness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ