Bản dịch của từ Affectionate trong tiếng Việt
Affectionate

Affectionate(Adjective)
Dạng tính từ của Affectionate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Affectionate Trìu mến | More affectionate Trìu mến hơn | Most affectionate Trìu mến nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "affectionate" là tính từ, có nghĩa là thể hiện tình cảm mạnh mẽ và sự yêu thương, thường chỉ những người thể hiện sự quan tâm, chăm sóc đối với người khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "affectionate" để mô tả hành vi thân mật, ấm áp. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh miêu tả tình cảm gia đình, tình bạn hoặc mối quan hệ lãng mạn.
Từ "affectionate" xuất phát từ tiếng Latin "affectionem", có nghĩa là "tình cảm" hoặc "sự yêu thương", bắt nguồn từ động từ "afficere", có nghĩa là "tác động đến". Qua thời gian, từ này đã được chuyển sang tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ý nghĩa hiện tại của "affectionate" phản ánh sự gắn kết mật thiết với cảm xúc và lòng thương yêu, thể hiện trong các mối quan hệ cá nhân và cách thể hiện tình cảm.
Từ "affectionate" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi sự thể hiện cảm xúc và mối quan hệ giữa con người là chủ đề phổ biến. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để miêu tả tình cảm trong gia đình và bạn bè, hoặc để chỉ cách thể hiện tình yêu thương giữa các cá nhân. Sự phổ biến của nó trong các văn bản văn học và nghệ thuật cũng thể hiện khía cạnh tình cảm sâu sắc của con người.
Họ từ
Từ "affectionate" là tính từ, có nghĩa là thể hiện tình cảm mạnh mẽ và sự yêu thương, thường chỉ những người thể hiện sự quan tâm, chăm sóc đối với người khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "affectionate" để mô tả hành vi thân mật, ấm áp. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh miêu tả tình cảm gia đình, tình bạn hoặc mối quan hệ lãng mạn.
Từ "affectionate" xuất phát từ tiếng Latin "affectionem", có nghĩa là "tình cảm" hoặc "sự yêu thương", bắt nguồn từ động từ "afficere", có nghĩa là "tác động đến". Qua thời gian, từ này đã được chuyển sang tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ý nghĩa hiện tại của "affectionate" phản ánh sự gắn kết mật thiết với cảm xúc và lòng thương yêu, thể hiện trong các mối quan hệ cá nhân và cách thể hiện tình cảm.
Từ "affectionate" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi sự thể hiện cảm xúc và mối quan hệ giữa con người là chủ đề phổ biến. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để miêu tả tình cảm trong gia đình và bạn bè, hoặc để chỉ cách thể hiện tình yêu thương giữa các cá nhân. Sự phổ biến của nó trong các văn bản văn học và nghệ thuật cũng thể hiện khía cạnh tình cảm sâu sắc của con người.
