ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cling
Bám chặt lấy thứ gì đó
Clench something tightly
紧握某物
Tuân thủ chặt chẽ hoặc kiên quyết
Closely adhere to or attach firmly
紧贴或牢固地固定
Thương cảm, gắn bó cảm xúc với ai đó hoặc điều gì đó
To have an emotional connection with someone or something
与某人或某事有情感上的联系