Bản dịch của từ Paddling trong tiếng Việt

Paddling

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paddling (Verb)

pˈædəlɪŋ
pˈædlɪŋ
01

Đẩy chèo, dùng mái chèo để làm thuyền di chuyển (bơi thuyền bằng mái chèo).

To propel a boat with oars.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Paddling (Noun)

pˈædəlɪŋ
pˈædlɪŋ
01

Hành động dùng mái chèo để đẩy (làm cho) thuyền hoặc xuồng di chuyển trên nước.

The act of propelling a boat with oars.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ