Bản dịch của từ Paddling trong tiếng Việt
Paddling

Paddling(Verb)
Dạng động từ của Paddling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Paddle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Paddled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Paddled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Paddles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Paddling |
Paddling(Noun)
Hành động dùng mái chèo để đẩy (làm cho) thuyền hoặc xuồng di chuyển trên nước.
The act of propelling a boat with oars.
用桨推动船只的动作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "paddling" chủ yếu có nghĩa là hành động sử dụng mái chèo để điều khiển một chiếc thuyền hoặc cano. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động vui chơi trên nước như chèo thuyền kayak, trong khi tiếng Anh Anh có thể bao gồm cả nghĩa đùa gần gũi hơn với "paddle" trong ngữ cảnh vui chơi hoặc thể thao. Phiên âm trong tiếng Anh Mỹ /ˈpæd.lɪŋ/ và tiếng Anh Anh cũng tương tự, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau.
Từ "paddling" xuất phát từ động từ tiếng Anh "paddle", có nguồn gốc từ tiếng Latin "pala", nghĩa là "cái thìa" hoặc "máng". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hành động sử dụng một công cụ phẳng để di chuyển qua nước. Dần dần, "paddling" đã phát triển ý nghĩa rộng hơn, không chỉ bao gồm việc chèo thuyền mà còn ám chỉ hành động di chuyển hoặc điều khiển phương tiện thủy một cách chủ động. Sự liên kết giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại thể hiện sự tiến hóa của ngôn ngữ và cách con người tương tác với môi trường nước.
Từ "paddling" xuất hiện tương đối ít trong bốn phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), thường liên quan đến các chủ đề về thể thao nước và du lịch. Trong bối cảnh khác, "paddling" thường được sử dụng để mô tả hoạt động chèo thuyền, thường trong các cuộc thám hiểm hoặc thể thao giải trí. Nó cũng có thể xuất hiện trong giáo dục thể chất, nơi mà các kỹ năng chèo thuyền được giảng dạy.
Họ từ
Từ "paddling" chủ yếu có nghĩa là hành động sử dụng mái chèo để điều khiển một chiếc thuyền hoặc cano. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động vui chơi trên nước như chèo thuyền kayak, trong khi tiếng Anh Anh có thể bao gồm cả nghĩa đùa gần gũi hơn với "paddle" trong ngữ cảnh vui chơi hoặc thể thao. Phiên âm trong tiếng Anh Mỹ /ˈpæd.lɪŋ/ và tiếng Anh Anh cũng tương tự, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau.
Từ "paddling" xuất phát từ động từ tiếng Anh "paddle", có nguồn gốc từ tiếng Latin "pala", nghĩa là "cái thìa" hoặc "máng". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hành động sử dụng một công cụ phẳng để di chuyển qua nước. Dần dần, "paddling" đã phát triển ý nghĩa rộng hơn, không chỉ bao gồm việc chèo thuyền mà còn ám chỉ hành động di chuyển hoặc điều khiển phương tiện thủy một cách chủ động. Sự liên kết giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại thể hiện sự tiến hóa của ngôn ngữ và cách con người tương tác với môi trường nước.
Từ "paddling" xuất hiện tương đối ít trong bốn phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), thường liên quan đến các chủ đề về thể thao nước và du lịch. Trong bối cảnh khác, "paddling" thường được sử dụng để mô tả hoạt động chèo thuyền, thường trong các cuộc thám hiểm hoặc thể thao giải trí. Nó cũng có thể xuất hiện trong giáo dục thể chất, nơi mà các kỹ năng chèo thuyền được giảng dạy.
