paddling
paddling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của paddling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | paddle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | paddled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | paddled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | paddles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | paddling |
paddling (Noun)
Nghĩa 01
Hành động dùng mái chèo để đẩy (làm cho) thuyền hoặc xuồng di chuyển trên nước.
the act of propelling a boat with oars.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "paddling" chủ yếu có nghĩa là hành động sử dụng mái chèo để điều khiển một chiếc thuyền hoặc cano. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động vui chơi trên nước như chèo thuyền kayak, trong khi tiếng Anh Anh có thể bao gồm cả nghĩa đùa gần gũi hơn với "paddle" trong ngữ cảnh vui chơi hoặc thể thao. Phiên âm trong tiếng Anh Mỹ /ˈpæd.lɪŋ/ và tiếng Anh Anh cũng tương tự, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau.