Bản dịch của từ Vulgar trong tiếng Việt

Vulgar

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vulgar(Adjective)

vˈʌlɡɐ
ˈvʊɫɡɝ
01

Đặc trưng bởi việc sử dụng ngôn ngữ thô tục hoặc dung tục.

Characterized by the use of vulgar or offensive language.

以使用粗俗或不雅的语言为特色。

Ví dụ
02

Thiếu sự tinh tế hoặc gu thẩm mỹ, thô sơ hoặc chưa được trau chuốt

Lacking finesse or aesthetic sense, crude or not yet refined.

缺乏品味或修养,粗鲁或未加修饰

Ví dụ
03

Thông thường được mọi người hiểu là không sành điệu hoặc có học thức

Understood broadly by the general public, not specialized or scholarly.

普通大众所理解的,没有经过修养或文化熏陶的

Ví dụ