Bản dịch của từ Sophistication trong tiếng Việt
Sophistication

Sophistication (Noun)
Chỉ đặc tính, trạng thái hoặc mức độ tinh tế, lịch thiệp và hiểu biết; sự phức tạp, tinh vi trong cách cư xử, phong cách hoặc thiết kế.
The quality of being sophisticated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Sophistication" là một danh từ chỉ sự tinh vi, phức tạp và sâu sắc trong cách diễn đạt, tư duy hoặc hành vi. Từ này thường gợi nhắc đến sự hiểu biết cao, sự tinh tế và khả năng tiêu chuẩn cao trong văn hóa, nghệ thuật hoặc phong cách sống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi một chút giữa hai biến thể này, với nhấn âm thường ở âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
"Sophistication" là một danh từ chỉ sự tinh vi, phức tạp và sâu sắc trong cách diễn đạt, tư duy hoặc hành vi. Từ này thường gợi nhắc đến sự hiểu biết cao, sự tinh tế và khả năng tiêu chuẩn cao trong văn hóa, nghệ thuật hoặc phong cách sống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi một chút giữa hai biến thể này, với nhấn âm thường ở âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Mỹ.
