Bản dịch của từ Babbling trong tiếng Việt
Babbling

Babbling (Noun)
Hành động hoặc thói quen nói nhanh liên tục, thường là nói lảm nhảm, nói vô nghĩa hoặc nói như trẻ con, khiến người nghe khó hiểu hoặc cảm thấy phiền.
The action or habit of talking rapidly and continuously especially in a foolish or meaningless way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Babbling (Verb)
Nói luyên thuyên, nói liên tục và nhanh nhưng nội dung vô nghĩa hoặc ngớ ngẩn; nói lảm nhảm.
Talk rapidly and continuously in a foolish or meaningless way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Babbling là thuật ngữ chỉ sự phát âm nhầm hoặc diễn đạt thiếu mạch lạc của trẻ nhỏ, thường xảy ra trong quá trình phát triển ngôn ngữ, từ khoảng 4 tháng đến 12 tháng tuổi. Trong tiếng Anh, "babbling" không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "babble" có thể đề cập đến việc nói lảm nhảm hoặc không rõ ràng ở người lớn, phản ánh khả năng giao tiếp không hiệu quả.
Họ từ
Babbling là thuật ngữ chỉ sự phát âm nhầm hoặc diễn đạt thiếu mạch lạc của trẻ nhỏ, thường xảy ra trong quá trình phát triển ngôn ngữ, từ khoảng 4 tháng đến 12 tháng tuổi. Trong tiếng Anh, "babbling" không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "babble" có thể đề cập đến việc nói lảm nhảm hoặc không rõ ràng ở người lớn, phản ánh khả năng giao tiếp không hiệu quả.
