Bản dịch của từ Babbling trong tiếng Việt

Babbling

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Babbling (Noun)

ˈbæ.blɪŋ
ˈbæ.blɪŋ
01

Hành động hoặc thói quen nói nhanh liên tục, thường là nói lảm nhảm, nói vô nghĩa hoặc nói như trẻ con, khiến người nghe khó hiểu hoặc cảm thấy phiền.

The action or habit of talking rapidly and continuously especially in a foolish or meaningless way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Babbling (Verb)

bˈæbəlɪŋ
bˈæblɪŋ
01

Nói luyên thuyên, nói liên tục và nhanh nhưng nội dung vô nghĩa hoặc ngớ ngẩn; nói lảm nhảm.

Talk rapidly and continuously in a foolish or meaningless way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ