wing
wing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bộ phận nhô lên ở thân xe, nằm trên bánh xe; thường gọi là vòm bánh hoặc phần chắn quanh bánh xe của ôtô, xe máy để che bùn, nước và bảo vệ thân xe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một phần nằm về một bên hoặc nhô ra từ một bộ phận hoặc cấu trúc, hoạt động như phần phụ trợ hoặc mở rộng (ví dụ: cánh của tòa nhà, phần bên của cơ quan).
Một phần nằm về một bên hoặc nhô ra từ một bộ phận hoặc cấu trúc, hoạt động như phần phụ trợ hoặc mở rộng (ví dụ: cánh của tòa nhà, phần bên của cơ quan).
A lateral part or projection of an organ or structure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Trong bóng đá, bóng bầu dục và khúc côn cầu, “wing” chỉ khu vực ở hai bên sân, sát đường biên dọc, thường là nơi chơi của các cầu thủ chạy cánh hoặc tạt bóng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06 · Một đơn vị không quân gồm nhiều phi đội hoặc nhóm phi đội — tức là một cấp tổ chức lớn hơn phi đội, phụ trách nhiều tàu bay và nhiệm vụ trong lực lượng không quân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07 · Trong ngữ cảnh này, “wing” dùng để chỉ một đàn (tập hợp) chim plover (một loài chim bợm biển, thường sống ven bờ). Nghĩa là một nhóm chim plover bay hoặc đi lại cùng nhau.
Trong ngữ cảnh này, “wing” dùng để chỉ một đàn (tập hợp) chim plover (một loài chim bợm biển, thường sống ven bờ). Nghĩa là một nhóm chim plover bay hoặc đi lại cùng nhau.
A flock of plovers birds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 08 · Một cấu trúc cứng, nằm ngang, nhô ra hai bên thân máy bay, giúp nâng đỡ và giữ máy bay bay trên không.
Một cấu trúc cứng, nằm ngang, nhô ra hai bên thân máy bay, giúp nâng đỡ và giữ máy bay bay trên không.
A rigid horizontal structure that projects from both sides of an aircraft and supports it in the air.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 09 · Phần hai bên sân khấu (ở phía trái và phải) nằm ngoài tầm nhìn của khán giả, nơi diễn viên, đạo cụ được chuẩn bị trước khi ra sân khấu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 10 · Một nhóm trong một đảng chính trị hoặc tổ chức, có quan điểm, chức năng hoặc mục tiêu riêng biệt — ví dụ như cánh bảo thủ, cánh cấp tiến.
Một nhóm trong một đảng chính trị hoặc tổ chức, có quan điểm, chức năng hoặc mục tiêu riêng biệt — ví dụ như cánh bảo thủ, cánh cấp tiến.
A group within a political party or other organization having particular views or a particular function.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wing | wings |
Kết hợp từ của wing (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dưới sự bảo bọc/hướng dẫn của ai đó under a/the wing | Doanh nhân trẻ phát triển dưới sự bảo trợ của người hướng dẫn. The young entrepreneur thrived under her mentor's wing. |
cặp cánh pair of wings | Con bướm xã hội ôm đôi cánh của mình với niềm tự hào. The social butterfly embraced her pair of wings with pride. |
đang bay on a/the wing | Sự kiện xã hội diễn ra rất sôi động, thu hút nhiều người tham dự. The social event was on a wing, attracting many attendees. |
trong cánh in a/the wing | Cô ấy ngồi trong cánh nhà hát trong suốt vở kịch. She sat in the wing of the theater during the play. |
wing (Verb)
Nghĩa 01 · Nói hoặc hành động mà không chuẩn bị trước; ứng khẩu, tùy cơ ứng biến.
Nói hoặc hành động mà không chuẩn bị trước; ứng khẩu, tùy cơ ứng biến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wing |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | winged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | winged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wings |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | winging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wing" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "cánh", thường chỉ bộ phận giúp động vật có khả năng bay, như chim hoặc côn trùng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt trong hình thức viết hay phát âm; tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "wing" còn có nghĩa bóng là "phần phụ thuộc" hoặc "khía cạnh", ví dụ như trong cụm từ "the left wing of the political party". Sự đa dạng này cho thấy tính linh hoạt của từ trong các lĩnh vực khác nhau như sinh học và chính trị.