Bản dịch của từ Wing trong tiếng Việt
Wing

Wing(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một phần nằm về một bên hoặc nhô ra từ một bộ phận hoặc cấu trúc, hoạt động như phần phụ trợ hoặc mở rộng (ví dụ: cánh của tòa nhà, phần bên của cơ quan).
A lateral part or projection of an organ or structure.
器官的侧面或突起部分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “wing” dùng để chỉ một đàn (tập hợp) chim plover (một loài chim bợm biển, thường sống ven bờ). Nghĩa là một nhóm chim plover bay hoặc đi lại cùng nhau.
A flock of plovers birds.
一群沙鸥
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cấu trúc cứng, nằm ngang, nhô ra hai bên thân máy bay, giúp nâng đỡ và giữ máy bay bay trên không.
A rigid horizontal structure that projects from both sides of an aircraft and supports it in the air.
飞机的翅膀
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nhóm trong một đảng chính trị hoặc tổ chức, có quan điểm, chức năng hoặc mục tiêu riêng biệt — ví dụ như cánh bảo thủ, cánh cấp tiến.
A group within a political party or other organization having particular views or a particular function.
政党或组织内部的特定群体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Wing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Wing | Wings |
Wing(Verb)
Nói hoặc hành động mà không chuẩn bị trước; ứng khẩu, tùy cơ ứng biến.
Speak or act without preparation improvise.
即兴表演
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Wing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Wing |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Winged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Winged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Wings |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Winging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wing" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "cánh", thường chỉ bộ phận giúp động vật có khả năng bay, như chim hoặc côn trùng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt trong hình thức viết hay phát âm; tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "wing" còn có nghĩa bóng là "phần phụ thuộc" hoặc "khía cạnh", ví dụ như trong cụm từ "the left wing of the political party". Sự đa dạng này cho thấy tính linh hoạt của từ trong các lĩnh vực khác nhau như sinh học và chính trị.
Từ "wing" xuất phát từ tiếng Anh cổ "wenge" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *wengan, có nghĩa là "tăng lên" hoặc "nâng lên". Theo thời gian, từ này đã phát triển để chỉ các bộ phận của cơ thể động vật, đặc biệt là của chim và côn trùng, giúp chúng bay. Sự liên kết với khả năng bay lượn đã khiến từ "wing" trở thành biểu tượng cho tự do và năng động trong văn hóa hiện đại, đồng thời duy trì ý nghĩa gốc trong các chủ đề sinh học và khí động học.
Từ "wing" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần nghe, từ này thường liên quan đến không gian và môi trường xung quanh, như trong ngữ cảnh du lịch hoặc thiên nhiên. Trong phần nói, thí sinh có thể sử dụng "wing" để mô tả hoạt động thể thao hoặc giải trí. Ở phần đọc, từ này thường gặp trong văn bản mô tả sự phát triển sinh học hoặc động vật. Cuối cùng, trong phần viết, "wing" có thể được sử dụng khi thảo luận về kiến trúc hoặc thiết kế. Từ này cũng được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh hàng không và sinh học.
Họ từ
Từ "wing" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "cánh", thường chỉ bộ phận giúp động vật có khả năng bay, như chim hoặc côn trùng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt trong hình thức viết hay phát âm; tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "wing" còn có nghĩa bóng là "phần phụ thuộc" hoặc "khía cạnh", ví dụ như trong cụm từ "the left wing of the political party". Sự đa dạng này cho thấy tính linh hoạt của từ trong các lĩnh vực khác nhau như sinh học và chính trị.
Từ "wing" xuất phát từ tiếng Anh cổ "wenge" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *wengan, có nghĩa là "tăng lên" hoặc "nâng lên". Theo thời gian, từ này đã phát triển để chỉ các bộ phận của cơ thể động vật, đặc biệt là của chim và côn trùng, giúp chúng bay. Sự liên kết với khả năng bay lượn đã khiến từ "wing" trở thành biểu tượng cho tự do và năng động trong văn hóa hiện đại, đồng thời duy trì ý nghĩa gốc trong các chủ đề sinh học và khí động học.
Từ "wing" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần nghe, từ này thường liên quan đến không gian và môi trường xung quanh, như trong ngữ cảnh du lịch hoặc thiên nhiên. Trong phần nói, thí sinh có thể sử dụng "wing" để mô tả hoạt động thể thao hoặc giải trí. Ở phần đọc, từ này thường gặp trong văn bản mô tả sự phát triển sinh học hoặc động vật. Cuối cùng, trong phần viết, "wing" có thể được sử dụng khi thảo luận về kiến trúc hoặc thiết kế. Từ này cũng được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh hàng không và sinh học.
