Bản dịch của từ Wing trong tiếng Việt

Wing

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wing(Noun)

wɪŋ
wˈɪŋ
01

Ở chim, 'wing' là chi trước đã biến đổi mang nhiều lông lớn, dùng để bay.

In a bird a modified forelimb that bears large feathers and is used for flying.

鸟类的飞行器官

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bộ phận nhô lên ở thân xe, nằm trên bánh xe; thường gọi là vòm bánh hoặc phần chắn quanh bánh xe của ôtô, xe máy để che bùn, nước và bảo vệ thân xe.

A raised part of the body of a car or other vehicle above the wheel.

车轮上的凸起部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một phần nằm về một bên hoặc nhô ra từ một bộ phận hoặc cấu trúc, hoạt động như phần phụ trợ hoặc mở rộng (ví dụ: cánh của tòa nhà, phần bên của cơ quan).

A lateral part or projection of an organ or structure.

器官的侧面或突起部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một phần của một tòa nhà lớn, thường là dãy, khối hoặc cánh nhà nhô ra từ phần chính của công trình.

A part of a large building especially one that projects from the main part.

建筑的侧翼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Trong bóng đá, bóng bầu dục và khúc côn cầu, “wing” chỉ khu vực ở hai bên sân, sát đường biên dọc, thường là nơi chơi của các cầu thủ chạy cánh hoặc tạt bóng.

In soccer rugby and hockey the part of the field close to the sidelines.

场边区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một đơn vị không quân gồm nhiều phi đội hoặc nhóm phi đội — tức là một cấp tổ chức lớn hơn phi đội, phụ trách nhiều tàu bay và nhiệm vụ trong lực lượng không quân.

An air force unit of several squadrons or groups.

空军中队

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Trong ngữ cảnh này, “wing” dùng để chỉ một đàn (tập hợp) chim plover (một loài chim bợm biển, thường sống ven bờ). Nghĩa là một nhóm chim plover bay hoặc đi lại cùng nhau.

A flock of plovers birds.

一群沙鸥

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Một cấu trúc cứng, nằm ngang, nhô ra hai bên thân máy bay, giúp nâng đỡ và giữ máy bay bay trên không.

A rigid horizontal structure that projects from both sides of an aircraft and supports it in the air.

飞机的翅膀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Phần hai bên sân khấu (ở phía trái và phải) nằm ngoài tầm nhìn của khán giả, nơi diễn viên, đạo cụ được chuẩn bị trước khi ra sân khấu.

The sides of a theatre stage out of view of the audience.

舞台两侧的隐藏区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Một nhóm trong một đảng chính trị hoặc tổ chức, có quan điểm, chức năng hoặc mục tiêu riêng biệt — ví dụ như cánh bảo thủ, cánh cấp tiến.

A group within a political party or other organization having particular views or a particular function.

政党或组织内部的特定群体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Wing (Noun)

SingularPlural

Wing

Wings

Wing(Verb)

wɪŋ
wˈɪŋ
01

Nói hoặc hành động mà không chuẩn bị trước; ứng khẩu, tùy cơ ứng biến.

Speak or act without preparation improvise.

即兴表演

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bắn vào cánh (của một con chim) để làm nó không thể bay được nhưng không giết chết.

Shoot a bird in the wing so as to prevent flight without causing death.

射中鸟的翅膀以阻止飞行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Di chuyển bằng cánh hoặc bằng máy bay; bay (theo nghĩa đi lại trên không).

Travel on wings or by aircraft fly.

飞行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Wing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Wing

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Winged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Winged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Wings

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Winging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ