improvise
improvise (Verb)
Nghĩa 01 · Tạo ra và biểu diễn (âm nhạc, kịch, thơ, v.v.) một cách ứng khẩu, tức là làm ngay tại chỗ mà không chuẩn bị trước.
Tạo ra và biểu diễn (âm nhạc, kịch, thơ, v.v.) một cách ứng khẩu, tức là làm ngay tại chỗ mà không chuẩn bị trước.
Create and perform (music, drama, or verse) spontaneously or without preparation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của improvise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | improvise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | improvised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | improvised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | improvises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | improvising |
Kết hợp từ của improvise (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phải cải thiện have to improvise | Trong các buổi tụ tập xã hội, đôi khi bạn phải tự nhiên bắt chuyện. In social gatherings, sometimes you have to improvise conversation topics. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "improvise" có nguồn gốc từ tiếng Latin "improvisus", nghĩa là làm điều gì đó bất ngờ hoặc không chuẩn bị trước. Trong tiếng Anh, từ này chỉ hành động sáng tạo hoặc ứng biến, thường trong bối cảnh nghệ thuật hoặc âm nhạc, nhằm sinh ra các ý tưởng hoặc sản phẩm mới mà không có kế hoạch trước. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hoặc cách viết.