Bản dịch của từ Improvise trong tiếng Việt
Improvise

Improvise (Verb)
Tạo ra và biểu diễn (âm nhạc, kịch, thơ, v.v.) một cách ứng khẩu, tức là làm ngay tại chỗ mà không chuẩn bị trước.
Create and perform (music, drama, or verse) spontaneously or without preparation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "improvise" có nguồn gốc từ tiếng Latin "improvisus", nghĩa là làm điều gì đó bất ngờ hoặc không chuẩn bị trước. Trong tiếng Anh, từ này chỉ hành động sáng tạo hoặc ứng biến, thường trong bối cảnh nghệ thuật hoặc âm nhạc, nhằm sinh ra các ý tưởng hoặc sản phẩm mới mà không có kế hoạch trước. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hoặc cách viết.
Họ từ
Từ "improvise" có nguồn gốc từ tiếng Latin "improvisus", nghĩa là làm điều gì đó bất ngờ hoặc không chuẩn bị trước. Trong tiếng Anh, từ này chỉ hành động sáng tạo hoặc ứng biến, thường trong bối cảnh nghệ thuật hoặc âm nhạc, nhằm sinh ra các ý tưởng hoặc sản phẩm mới mà không có kế hoạch trước. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hoặc cách viết.
