Bản dịch của từ Verse trong tiếng Việt
Verse
NounVerb

Verse (Noun)
vˈɜːs
ˈvɝs
03
Một hình thức viết cụ thể được sắp xếp theo cấu trúc nhịp điệu.
A particular form of writing arranged in a rhythmic structure
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Verse

Một hình thức viết cụ thể được sắp xếp theo cấu trúc nhịp điệu.
A particular form of writing arranged in a rhythmic structure
Từ tiếng Việt gần nghĩa