Bản dịch của từ Verse trong tiếng Việt
Verse
Noun [U/C] Verb

Verse(Noun)
vˈɜːs
ˈvɝs
01
Ví dụ
03
Một dạng hình thức viết được sắp xếp theo cấu trúc nhịp điệu
A particular form of writing arranged according to a rhythmic structure.
一种按节奏结构排列的特定写作形式
Ví dụ
