Bản dịch của từ Stanza trong tiếng Việt
Stanza
Noun

Stanza (Noun)
stˈænzɐ
ˈstænzə
01
Một phần của một bài thơ bao gồm một loạt các khổ thơ.
A division of a poem consisting of a series of stanzas
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
