Bản dịch của từ Metrical trong tiếng Việt
Metrical

Metrical (Adjective)
Liên quan đến đo lường; mang tính đo đạc hoặc dựa trên phép đo.
Of or involving measurement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "metrical" trong tiếng Anh chỉ đến một khía cạnh liên quan đến thước đo hoặc kích thước, thường được áp dụng trong thơ ca để mô tả cấu trúc âm điệu hoặc nhịp điệu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt trong viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh chuyên ngành, "metrical" có thể liên quan đến các khái niệm toán học hoặc nhạc lý, thể hiện sự chính xác trong việc đo lường hoặc phân tích cấu trúc.
Họ từ
Từ "metrical" trong tiếng Anh chỉ đến một khía cạnh liên quan đến thước đo hoặc kích thước, thường được áp dụng trong thơ ca để mô tả cấu trúc âm điệu hoặc nhịp điệu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt trong viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh chuyên ngành, "metrical" có thể liên quan đến các khái niệm toán học hoặc nhạc lý, thể hiện sự chính xác trong việc đo lường hoặc phân tích cấu trúc.
