Bản dịch của từ Metrical trong tiếng Việt

Metrical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metrical(Adjective)

mˈɛtɹikl̩
mˈɛtɹɪkl̩
01

Liên quan đến đo lường; mang tính đo đạc hoặc dựa trên phép đo.

Of or involving measurement.

测量的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến thể thơ hoặc được viết theo nhịp điệu, vần điệu (metre) trong thơ. Dùng để chỉ câu, đoạn hoặc bài thơ có cấu trúc nhịp đo rõ ràng.

Relating to or composed in poetic metre.

与诗歌韵律有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ