steering
steering (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hướng dẫn hoặc kiểm soát hướng di chuyển của một phương tiện (ô tô, xe máy, thuyền...) hoặc vật thể khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của steering (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
công tắc đèn lái light steering | Chiếc xe có lái nhẹ giúp dễ dàng điều khiển giao thông. The car with light steering makes it easy to navigate traffic. |
lái chính xác precise steering | Bánh xe lái chính xác giúp dễ dàng điều hướng đường phố đông đúc. The car's precise steering made it easy to navigate crowded streets. |
vô-lăng nặng heavy steering | Chiếc xe có lái nặng do bơm lái hỏng. The car had heavy steering due to a broken power steering pump. |
hễ thống lái trợ sức power-assisted steering | Mẫu xe mới có hệ thống lái hỗ trợ sức mạnh để lái xe dễ dàng. The new car model features power-assisted steering for easy maneuvering. |
hệ thống điều khiển lái power steering | Dự án xã hội mới bao gồm lái xe trợ lực cho người khuyết tật. The new social project includes power steering for disabled individuals. |
steering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của steering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | steer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | steered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | steered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | steers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | steering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "steering" có nghĩa là việc điều khiển hoặc dẫn dắt, thường liên quan đến phương tiện giao thông như ô tô. Trong tiếng Anh Mỹ, "steering" được sử dụng phổ biến để chỉ hệ thống lái, trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng dùng từ này với cùng nghĩa nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc điều hướng hơn là thiết bị. Cả hai phiên bản đều đồng nhất trong phát âm, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau đôi chút.
