Bản dịch của từ Guiding trong tiếng Việt

Guiding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guiding(Verb)

gˈɑɪdɪŋ
gˈɑɪdɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “guide” — nghĩa là đang chỉ dẫn, dẫn đường, hướng dẫn hoặc việc hướng dẫn.

Present participle and gerund of guide.

指导

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Guiding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Guide

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Guided

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Guided

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Guides

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Guiding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ