guiding
VerbAdjectiveNoun
guiding (Verb)
/ɡˈaɪdɪŋ/
/ˈɡaɪdɪŋ/
AI
Ví dụ
Lan đang hướng dẫn những người hàng xóm mới tại một sự kiện từ thiện.Lan is guiding new neighbors at a charity event.
Minh không hướng dẫn các khách lớn tuổi đến câu lạc bộ cộng đồng.Minh is not guiding elderly guests to the social club.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dạng hiện tại phân từ của “guide”: tư vấn, định hướng hoặc giúp ai đưa ra quyết định và hành động.
Ví dụ
Tại cuộc họp cộng đồng, Linh đang hướng dẫn thanh niên chọn công việc tình nguyện.At the community meeting, Linh is guiding youths toward volunteer work.
Anna không hướng dẫn học sinh tham gia các nhóm trực tuyến nguy hiểm.Anna is not guiding students into risky online groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
guiding (Adjective)
/ɡˈaɪdɪŋ/
/ˈɡaɪdɪŋ/
AI
Ví dụ
Nguyên tắc định hướng của Maria ủng hộ mọi người tiếp cận thư viện công bằng.Maria's guiding principle supports equal access to public libraries.
Chính sách định hướng không bỏ qua người cao tuổi trong quá trình cải cách nhà ở.A guiding policy does not ignore elderly residents during housing reforms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
guiding (Noun)
/ɡˈaɪdɪŋ/
/ˈɡaɪdɪŋ/
AI
Ví dụ
Trong chương trình hòa nhập xã hội ở Toronto, việc hướng dẫn giúp Maya hỗ trợ những người nhập cư mới.Guiding helps Maya support new immigrants during Toronto's social integration program.
Việc hướng dẫn không được đưa vào kế hoạch nghiên cứu xã hội năm 2025 của Liam.Guiding is not included in Liam's social research plan for 2025.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "guiding" là dạng hiện tại phân từ của động từ "guide", có nghĩa là dẫn dắt hoặc định hướng. Trong ngữ cảnh giáo dục và lãnh đạo, "guiding" thường chỉ hành động giúp đỡ người khác trong quá trình ra quyết định hoặc đạt được mục tiêu. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa, tuy nhiên, một số tiếng địa phương có thể biến thể. Trong văn viết, "guiding" thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên môn, giáo dục, và quản lý.