Bản dịch của từ Mounting trong tiếng Việt
Mounting

Mounting (Adjective)
Diễn tả tình trạng đang tăng dần, ngày càng nhiều hoặc gia tăng liên tục.
That continues to mount; steadily rising or accumulating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mounting (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “mount” (leo lên, trèo lên, cưỡi lên, gắn vào, tăng dần...), thường dùng để diễn tả hành động đang diễn ra như đang leo/cưỡi/gắn hoặc quá trình tăng lên tùy theo ngữ cảnh.
Present participle and gerund of mount.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mounting (Noun)
Vật gì đó được gắn vào hoặc phần phụ kiện được lắp lên một vật khác (một bộ phận đính kèm, giá đỡ hoặc khung để gắn thiết bị).
Something mounted; an attachment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mounting" thường được định nghĩa là quá trình hoặc hành động gắn, lắp đặt một vật gì đó lên một bề mặt khác. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thuật ngữ này có thể chỉ đến việc lắp đặt các thiết bị như máy móc hoặc phần cứng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách phát âm hay sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghệ thuật, "mounting" có thể đồng nghĩa với việc bảo quản và trình bày các tác phẩm nghệ thuật.
Họ từ
Từ "mounting" thường được định nghĩa là quá trình hoặc hành động gắn, lắp đặt một vật gì đó lên một bề mặt khác. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thuật ngữ này có thể chỉ đến việc lắp đặt các thiết bị như máy móc hoặc phần cứng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách phát âm hay sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghệ thuật, "mounting" có thể đồng nghĩa với việc bảo quản và trình bày các tác phẩm nghệ thuật.
