Anh - Việt

Bản dịch của từ Mounting trong tiếng Việt

mounting

AdjectiveVerbNoun

mounting (Adjective)

/mˈaʊntɪŋ/
/mˈaʊntɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả tình trạng đang tăng dần, ngày càng nhiều hoặc gia tăng liên tục.

That continues to mount; steadily rising or accumulating.

Ví dụ
Áp lực ngày càng gia tăng từ công chúng dẫn đến những thay đổi đáng kể.Mounting pressure from the public led to significant changes.
Những lo ngại ngày càng gia tăng về vấn đề bảo mật đã khơi mào cuộc tranh luận trong xã hội.Mounting concerns over privacy issues have sparked debates in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

mounting (Verb)

/mˈaʊntɪŋ/
/mˈaʊntɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “mount” (leo lên, trèo lên, cưỡi lên, gắn vào, tăng dần...), thường dùng để diễn tả hành động đang diễn ra như đang leo/cưỡi/gắn hoặc quá trình tăng lên tùy theo ngữ cảnh.

present participle and gerund of mount.

Ví dụ
Bằng chứng ngày càng nhiều ủng hộ lý thuyết.Mounting evidence supports the theory.
Cô ấy đang tổ chức một chiến dịch vì công bằng xã hội.She is mounting a campaign for social justice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của mounting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

mount

V2

Quá khứ đơn

Past simple

mounted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

mounted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

mounts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

mounting

mounting (Noun)

/mˈaʊntɪŋ/
/mˈaʊntɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Vật gì đó được gắn vào hoặc phần phụ kiện được lắp lên một vật khác (một bộ phận đính kèm, giá đỡ hoặc khung để gắn thiết bị).

Something mounted; an attachment.

Ví dụ
Việc treo bức tranh lên tường phòng trưng bày rất hoàn hảo.The mounting of the artwork on the gallery wall was flawless.
Việc gắn các biểu ngữ biểu tình thu hút sự chú ý từ người qua đường.The mounting of the protest posters drew attention from passersby.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động của người đang trèo lên hoặc cưỡi lên (ví dụ: trèo lên ngựa, leo lên bậc thang, lắp đặt lên giá).

The act of one who mounts.

Ví dụ
Sự lên kế hoạch biểu tình dẫn đến sự chú ý lan rộng.The mounting of a protest led to widespread attention.
Việc tổ chức sự kiện từ thiện của cô ấy đã thành công lớn.Her mounting of the charity event was a huge success.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh