Bản dịch của từ Mounting trong tiếng Việt

Mounting

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mounting(Adjective)

mˈaʊntɪŋ
mˈaʊntɪŋ
01

Diễn tả tình trạng đang tăng dần, ngày càng nhiều hoặc gia tăng liên tục.

That continues to mount; steadily rising or accumulating.

Ví dụ

Mounting(Verb)

mˈaʊntɪŋ
mˈaʊntɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “mount” (leo lên, trèo lên, cưỡi lên, gắn vào, tăng dần...), thường dùng để diễn tả hành động đang diễn ra như đang leo/cưỡi/gắn hoặc quá trình tăng lên tùy theo ngữ cảnh.

Present participle and gerund of mount.

Ví dụ

Dạng động từ của Mounting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Mount

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Mounted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Mounted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Mounts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Mounting

Mounting(Noun)

mˈaʊntɪŋ
mˈaʊntɪŋ
01

Hành động của người đang trèo lên hoặc cưỡi lên (ví dụ: trèo lên ngựa, leo lên bậc thang, lắp đặt lên giá).

The act of one who mounts.

Ví dụ
02

Vật gì đó được gắn vào hoặc phần phụ kiện được lắp lên một vật khác (một bộ phận đính kèm, giá đỡ hoặc khung để gắn thiết bị).

Something mounted; an attachment.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ